Não nề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn bã làm não lòng người.
Ví dụ: Căn phòng im ắng một cách não nề.
Nghĩa: Buồn bã làm não lòng người.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng mưa rơi nghe não nề suốt buổi chiều.
  • Bạn nóc áo rách, em bé nhìn xuống với vẻ não nề.
  • Bài hát vang lên chậm rãi, giai điệu thật não nề.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường vắng tanh sau lễ chia tay, ai cũng thấy não nề.
  • Bức thư từ chối khiến cậu lặng người, một cảm giác não nề bám lấy.
  • Trời xám đặc, gió hun hút, con phố bỗng trở nên não nề khác thường.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng im ắng một cách não nề.
  • Tin nhắn cuối cùng khép lại một thời tuổi trẻ, để lại khoảng trống não nề khó gọi tên.
  • Tiếng còi tàu khuya xé màn sương, kéo theo nỗi nhớ não nề nơi sân ga bỏ lại.
  • Trong bữa cơm muộn, ai cũng nói nhẹ, nỗi mệt mỏi não nề len vào từng tiếng thìa chạm bát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn bã làm não lòng người.
Từ đồng nghĩa:
thê lương thảm não não ruột ẵm đạm rầu rĩ
Từ Cách sử dụng
não nề mạnh, bi cảm; sắc thái văn chương, trang trọng, u uất Ví dụ: Căn phòng im ắng một cách não nề.
thê lương mạnh, văn chương; gợi buồn bã ám ảnh Ví dụ: Khung cảnh vắng lặng thê lương sau cơn bão.
thảm não mạnh, cổ/văn chương; bi ai, đau xót Ví dụ: Tin dữ khiến ai nấy thảm não suốt nhiều ngày.
não ruột mạnh, văn chương/bi cảm; xé lòng Ví dụ: Tiếng khóc não ruột vang lên giữa đêm.
ẵm đạm trung tính–buồn, cổ/văn chương; không vui, ủ dột Ví dụ: Nhà cửa ẵm đạm suốt mùa mưa.
rầu rĩ trung tính, khẩu ngữ–văn viết; buồn ủ ê Ví dụ: Cả đội rầu rĩ sau trận thua.
hân hoan mạnh, tích cực; trang trọng/văn chương; vui mừng rạng rỡ Ví dụ: Cả làng hân hoan đón mùa gặt.
hớn hở mạnh, khẩu ngữ–văn viết; vui mừng lộ rõ Ví dụ: Bọn trẻ hớn hở nhận quà.
phấn khởi trung tính–mạnh; trang trọng/đời thường; tinh thần lên cao Ví dụ: Mọi người phấn khởi bắt tay vào việc.
rộn ràng trung tính–mạnh; khẩu ngữ/văn chương; vui tươi náo nức Ví dụ: Phố xá rộn ràng ngày lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác buồn bã sâu sắc trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cảm xúc hoặc tường thuật sự kiện buồn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuyên xuất hiện để tạo ra không khí u buồn, sâu lắng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, nặng nề, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thích hợp trong văn chương và các tình huống cần diễn tả cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác buồn bã, nặng nề.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "buồn bã" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn bã" nhưng "não nề" thường mang sắc thái nặng nề hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác não nề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, ví dụ: "nỗi buồn não nề".