Mừng rỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mừng biểu hiện rõ ra bên ngoài.
Ví dụ:
Anh mừng rỡ khi thấy kết quả đúng như mong đợi.
Nghĩa: Mừng biểu hiện rõ ra bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy mẹ về, bé mừng rỡ chạy ra ôm chầm.
- Con mèo mừng rỡ kêu meo meo khi được cho ăn.
- Em mừng rỡ khi nhận được bức thư của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa phòng bật mở, nó mừng rỡ như trút được gánh lo trong ngực.
- Nghe tên mình được khen, Minh mừng rỡ, mắt sáng lên như có nắng.
- Sau bao ngày chờ đợi, cô mừng rỡ khi tin nhắn hiện trên màn hình.
3
Người trưởng thành
- Anh mừng rỡ khi thấy kết quả đúng như mong đợi.
- Trong khoảnh khắc ký hợp đồng, chị mừng rỡ mà tay vẫn hơi run.
- Ông cụ mừng rỡ đón người con xa về, nụ cười nhăn kín cả gò má.
- Nhận tin ca mổ thành công, cả nhà mừng rỡ, như vừa bước ra khỏi cơn mưa dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mừng biểu hiện rõ ra bên ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mừng rỡ | mạnh, cảm xúc tích cực, khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Anh mừng rỡ khi thấy kết quả đúng như mong đợi. |
| hớn hở | mạnh, vui tươi rạng rỡ, khẩu ngữ – văn chương Ví dụ: Nghe tin đỗ, nó hớn hở chạy khắp xóm. |
| hân hoan | mạnh, trang trọng – văn chương, niềm vui tràn đầy Ví dụ: Cả đội hân hoan đón nhận thành tích. |
| phấn khởi | trung tính–mạnh, tích cực, có động lực rõ Ví dụ: Mọi người phấn khởi bước vào ca mới. |
| vui mừng | trung tính, phổ thông, biểu lộ rõ Ví dụ: Gia đình vui mừng gặp lại nhau. |
| buồn rầu | mạnh, u tối, biểu lộ rõ nỗi buồn Ví dụ: Nó buồn rầu ngồi lặng cả chiều. |
| ão não | mạnh, văn chương, buồn rũ rượi lộ ra mặt Ví dụ: Chị ão não rời phòng thi. |
| ủ rũ | trung tính–mạnh, buồn bã sa sụt thấy rõ Ví dụ: Mấy ngày nay em ủ rũ ít nói. |
| rầu rĩ | trung tính, buồn bã kéo dài, lộ rõ Ví dụ: Anh rầu rĩ vì công việc không thuận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc vui mừng khi gặp lại người thân hoặc khi nhận được tin tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "vui mừng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc nhân vật một cách sinh động và gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui vẻ, tích cực và thường mang tính chất thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả niềm vui một cách tự nhiên và gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng "vui mừng".
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái để nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vui mừng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Mừng rỡ" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "vui mừng".
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mừng rỡ quá", "mừng rỡ khi gặp lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (niềm vui), hoặc cụm từ chỉ thời gian (khi gặp lại).





