Ủ dột

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Bầu trời) âm u, âm đạm, gây ấn tượng buồn, chán.
Ví dụ: Hôm nay bầu trời ủ dột suốt từ sớm.
2.
tính từ
(Nét mặt hoặc dáng điệu) lộ rõ về buồn bã, rầu rĩ.
Ví dụ: Cô ấy ngồi ủ dột ở ban công rất lâu.
Nghĩa 1: (Bầu trời) âm u, âm đạm, gây ấn tượng buồn, chán.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay bầu trời ủ dột, mây xám phủ kín sân trường.
  • Trưa mà trời vẫn ủ dột, gió hiu hiu thổi qua hàng phượng.
  • Chiều đến, trời ủ dột làm sân chơi như nhỏ lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả thành phố trùm trong bầu trời ủ dột, đèn đường bỗng vàng hơn.
  • Tiết thể dục trôi qua dưới bầu trời ủ dột khiến tiếng cười cũng khẽ lại.
  • Bầu trời ủ dột như đặt một tấm chăn xám lên mái nhà và những ngọn cây.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay bầu trời ủ dột suốt từ sớm.
  • Bầu trời ủ dột kéo tâm trạng chùng xuống, như báo trước một ngày dài.
  • Trời ủ dột, quán cà phê vắng tiếng nói cười, chỉ còn tiếng muỗng chạm ly.
  • Giữa chuyến đi, bầu trời ủ dột khiến những con đường bỗng xa thêm.
Nghĩa 2: (Nét mặt hoặc dáng điệu) lộ rõ về buồn bã, rầu rĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngồi ủ dột vì lỡ làm hỏng bài vẽ.
  • Em bé ủ dột ôm con gấu bông khi bị mẹ mắng.
  • Con mèo nằm ủ dột bên cửa sổ, chẳng muốn chạy nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy im lặng, mặt ủ dột sau trận thua của lớp.
  • Nó đi ngang hành lang với dáng ủ dột, tai nghe vẫn bật mà chẳng buồn nghe.
  • Bạn thân tôi ủ dột nhìn bảng điểm, tay siết chặt quai balô.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ngồi ủ dột ở ban công rất lâu.
  • Ánh mắt anh ủ dột, như mang theo cả buổi chiều vỡ vụn.
  • Sau cuộc họp, chị trở về với dáng ủ dột, áo khoác trễ xuống vai.
  • Giữa đám đông, nét mặt ủ dột của cậu thanh niên nổi bật như một vệt tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Bầu trời) âm u, âm đạm, gây ấn tượng buồn, chán.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ủ dột Sắc thái: buồn nhẹ–vừa, trung tính, miêu tả phong cảnh/thời tiết; văn viết–nói chung. Ví dụ: Hôm nay bầu trời ủ dột suốt từ sớm.
âm u mạnh vừa, trung tính, miêu tả trời sáng yếu, không vui Ví dụ: Bầu trời âm u suốt cả buổi sáng.
u ám mạnh hơn, hơi nặng nề, tạo cảm giác nặng trĩu Ví dụ: Chiều nay trời u ám đến ngột ngạt.
ảm đạm trang trọng, hơi văn chương, sắc thái buồn tẻ Ví dụ: Khung trời ảm đạm phủ kín khu phố.
tươi sáng trung tính, đối lập rõ rệt về cảm quan sáng sủa, vui tươi Ví dụ: Trời bỗng tươi sáng sau cơn mưa.
quang đãng trung tính, miêu tả trời trong, thoáng Ví dụ: Sáng nay trời quang đãng và nhiều nắng.
rạng rỡ mạnh, thiên về sáng chói, vui tươi Ví dụ: Bầu trời rạng rỡ sau bình minh.
Nghĩa 2: (Nét mặt hoặc dáng điệu) lộ rõ về buồn bã, rầu rĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hớn hở tươi tỉnh phấn chấn
Từ Cách sử dụng
ủ dột Sắc thái: buồn rõ, hơi nặng; trung tính; miêu tả biểu cảm con người. Ví dụ: Cô ấy ngồi ủ dột ở ban công rất lâu.
ủ rũ trung tính, phổ biến, buồn chán thiếu sức sống Ví dụ: Cô bé ngồi ủ rũ ở góc lớp.
rầu rĩ mạnh vừa, mang sắc buồn kéo dài Ví dụ: Anh ta trở nên rầu rĩ suốt mấy ngày.
u sầu hơi văn chương, buồn sâu lắng Ví dụ: Nét mặt cô u sầu nhìn xa xăm.
hớn hở mạnh, vui mừng lộ rõ Ví dụ: Nó hớn hở báo tin đỗ đại học.
tươi tỉnh trung tính, nét mặt sáng sủa, phấn chấn Ví dụ: Cô ấy trông tươi tỉnh hơn hẳn hôm qua.
phấn chấn mạnh vừa, tinh thần hăng hái, vui Ví dụ: Nghe tin tốt, cả đội phấn chấn hẳn lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tâm trạng hoặc thời tiết, ví dụ như "Hôm nay trời ủ dột quá".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm trạng hoặc thời tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí buồn bã, trầm lắng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, chán nản.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự buồn bã, ảm đạm của thời tiết hoặc tâm trạng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan, trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn bã", "ảm đạm" nhưng "ủ dột" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ủ dột", "không ủ dột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) hoặc các từ chỉ sự phủ định (không, chẳng).
âm u âm đạm buồn bã rầu rĩ chán nản ảm đạm u sầu bi quan trầm uất sầu não