Tươi sáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tươi đẹp và sáng sủa.
Ví dụ: Căn phòng sau khi được dọn dẹp trở nên tươi sáng hơn hẳn.
Nghĩa: Tươi đẹp và sáng sủa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bầu trời hôm nay thật tươi sáng.
  • Khu vườn nhà em luôn tươi sáng với nhiều hoa.
  • Nụ cười của bạn nhỏ thật tươi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với tinh thần lạc quan, tương lai của chúng ta sẽ luôn tươi sáng.
  • Những ước mơ tuổi học trò luôn mang một vẻ đẹp tươi sáng và đầy hy vọng.
  • Bức tranh phong cảnh buổi sớm mai hiện lên thật tươi sáng và tràn đầy sức sống.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng sau khi được dọn dẹp trở nên tươi sáng hơn hẳn.
  • Dù cuộc sống có nhiều thử thách, hãy luôn giữ cho tâm hồn mình một góc nhìn tươi sáng.
  • Ánh mắt của cô ấy luôn ánh lên vẻ tươi sáng, dù đã trải qua bao thăng trầm.
  • Một khởi đầu mới luôn hứa hẹn những điều tươi sáng và tốt đẹp phía trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tươi đẹp và sáng sủa.
Từ đồng nghĩa:
tươi đẹp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tươi sáng Diễn tả vẻ đẹp rạng rỡ, trong trẻo, tràn đầy ánh sáng và thường mang ý nghĩa tích cực, lạc quan về tương lai. Ví dụ: Căn phòng sau khi được dọn dẹp trở nên tươi sáng hơn hẳn.
tươi đẹp Trung tính, miêu tả vẻ đẹp rạng rỡ, tràn đầy sức sống, thường dùng cho cảnh vật, màu sắc hoặc tương lai. Ví dụ: Bức tranh phong cảnh với những gam màu tươi đẹp.
tối tăm Trung tính, miêu tả sự thiếu ánh sáng, u ám, hoặc triển vọng xấu. Ví dụ: Căn phòng tối tăm khiến không khí trở nên nặng nề.
u ám Trung tính, miêu tả sự buồn bã, thiếu sức sống, hoặc không có hy vọng, thường dùng cho cảnh vật, tâm trạng hoặc tình hình. Ví dụ: Bầu trời u ám báo hiệu một cơn mưa lớn sắp đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, không gian hoặc tâm trạng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, lạc quan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lạc quan, vui vẻ.
  • Phong cách nhẹ nhàng, tích cực, thường thuộc văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác tích cực, vui tươi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả cảnh vật, tâm trạng hoặc tương lai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rực rỡ" nhưng "tươi sáng" nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khung cảnh tươi sáng", "bầu trời tươi sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khung cảnh, bầu trời), phó từ (rất, khá), và lượng từ (một chút).