Buông xuôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ mặc không can thiệp đến, để cho sự việc tiếp tục diễn biến theo hướng tiêu cực.
Ví dụ:
- Tôi không buông xuôi trước rắc rối này.
Nghĩa: Bỏ mặc không can thiệp đến, để cho sự việc tiếp tục diễn biến theo hướng tiêu cực.
1
Học sinh tiểu học
- - Bài khó nhưng con không buông xuôi, con hỏi cô giáo để làm tiếp.
- - Cây non bị sâu ăn, em không buông xuôi mà bắt sâu và tưới nước mỗi ngày.
- - Thua trận bóng, cả đội định buông xuôi, nhưng thầy nhắc phải chơi đến phút cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Điểm kiểm tra thấp khiến cậu ấy muốn buông xuôi, nhưng nhóm bạn kéo bạn ấy quay lại bàn học.
- - Khi kế hoạch câu lạc bộ rối tung, bạn trưởng nhóm suýt buông xuôi, rồi quyết định họp lại để sửa.
- - Có lúc mệt mỏi, ta nghĩ đến việc buông xuôi, nhưng một tin nhắn động viên có thể kéo ta đứng dậy.
3
Người trưởng thành
- - Tôi không buông xuôi trước rắc rối này.
- - Nhiều người chọn buông xuôi khi mọi thứ vượt tầm tay, nhưng chính lúc ấy cần một bước nhỏ để đổi hướng.
- - Cô ấy đã từng buông xuôi một mối quan hệ độc hại, rồi học cách không buông xuôi với chính mình.
- - Khi ta buông xuôi, cái xấu âm thầm lớn lên như cỏ dại sau mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ mặc không can thiệp đến, để cho sự việc tiếp tục diễn biến theo hướng tiêu cực.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buông xuôi | Tiêu cực, thể hiện sự bất lực, chán nản, không còn ý chí phấn đấu hoặc thay đổi tình hình. Ví dụ: - Tôi không buông xuôi trước rắc rối này. |
| phó mặc | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm hoặc bất lực. Ví dụ: Anh ta phó mặc mọi việc cho số phận. |
| bó tay | Khẩu ngữ, thể hiện sự bất lực, chán nản trước tình thế. Ví dụ: Tình hình khó khăn quá, tôi đành bó tay. |
| phấn đấu | Tích cực, trang trọng, thể hiện ý chí mạnh mẽ, nỗ lực vượt khó. Ví dụ: Dù gặp nhiều trở ngại, anh ấy vẫn phấn đấu không ngừng. |
| kiên trì | Tích cực, trang trọng, thể hiện sự bền bỉ, không nản lòng. Ví dụ: Nhờ kiên trì luyện tập, cô ấy đã đạt được thành công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc từ bỏ nỗ lực trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thất vọng, chán nản hoặc bất lực.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự từ bỏ hoặc không còn hy vọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần khích lệ hoặc động viên.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự từ bỏ khác như "bỏ cuộc" nhưng "buông xuôi" nhấn mạnh vào sự thụ động.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy buông xuôi mọi thứ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "buông xuôi công việc", "buông xuôi cuộc sống".





