Mặc kệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để cho tuỳ ý và tự chịu trách nhiệm lấy, coi như không biết gì đến
Ví dụ:
Tôi ký xong hợp đồng và mặc kệ anh ấy tự xử lý phần còn lại.
2.
động từ
Không để ý đến, coi như chẳng có thể ảnh hưởng gì đến việc mình làm.
Ví dụ:
Anh làm việc của mình, mặc kệ lời đồn ngoài kia.
Nghĩa 1: Để cho tuỳ ý và tự chịu trách nhiệm lấy, coi như không biết gì đến
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nói: Con muốn chọn màu nào thì cứ mặc kệ, tự con quyết.
- Bạn ấy nằng nặc tự buộc dây giày, cô giáo mỉm cười đứng nhìn và mặc kệ.
- Em trai đòi tự xếp hình, chị ngồi đọc sách, mặc kệ em làm theo ý mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên bảo: Bài nào cũng được, tôi mặc kệ em chọn, miễn tự tin.
- Bố mẹ quyết định mặc kệ tôi tự quản tiền tiêu vặt để học cách chịu trách nhiệm.
- Cả nhóm thống nhất: Ai đăng ký vai nào thì mặc kệ, miễn làm tốt phần của mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi ký xong hợp đồng và mặc kệ anh ấy tự xử lý phần còn lại.
- Sau nhiều lần can thiệp hụt, chị chọn lùi lại, mặc kệ cậu con trưởng thành bằng những va chạm cần thiết.
- Ông chủ gật đầu, giao quyền rồi mặc kệ đội ngũ tự bơi, như một phép thử năng lực.
- Tôi mở cửa sổ cho gió lùa vào, pha ấm trà, mặc kệ câu chuyện kia tự tìm đoạn kết của nó.
Nghĩa 2: Không để ý đến, coi như chẳng có thể ảnh hưởng gì đến việc mình làm.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa nhỏ, em khoác áo rồi đi học, mặc kệ vài giọt nước rơi.
- Bạn ấy tập trung tô màu, mặc kệ tiếng ồn ngoài sân.
- Con mèo nằm ngủ ngon lành, mặc kệ chiếc xe chạy qua trước ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy tiếp tục thuyết trình, mặc kệ vài lời xì xào cuối lớp.
- Tôi nộp bài đúng hạn, mặc kệ người khác bàn tán.
- Cậu thủ môn đứng vững, mặc kệ tiếng hò reo gây áp lực từ khán đài.
3
Người trưởng thành
- Anh làm việc của mình, mặc kệ lời đồn ngoài kia.
- Cô đi qua những ánh nhìn soi mói, mặc kệ thứ tiếng nói nhỏ nhoi sau lưng.
- Tôi bật nhạc, viết tiếp bản thảo, mặc kệ cơn bão tin tức ngoài mạng.
- Người ta tranh cãi đúng sai, tôi chăm chăm vào mục tiêu, mặc kệ sóng gió phập phồng quanh mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để cho tuỳ ý và tự chịu trách nhiệm lấy, coi như không biết gì đến
Từ đồng nghĩa:
phó mặc bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặc kệ | Trung tính đến hơi tiêu cực, thể hiện sự buông bỏ, không can thiệp, phó mặc cho người khác tự chịu trách nhiệm. Ví dụ: Tôi ký xong hợp đồng và mặc kệ anh ấy tự xử lý phần còn lại. |
| phó mặc | Trung tính, thể hiện sự giao phó hoàn toàn, không can thiệp, để mọi việc tự diễn biến. Ví dụ: Anh ta phó mặc mọi việc cho số phận. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, thể hiện sự bỏ rơi, không quan tâm, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy bỏ mặc đứa bé một mình trong phòng. |
| quan tâm | Tích cực, thể hiện sự chú ý, chăm sóc, có trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy luôn quan tâm đến sức khỏe của mẹ. |
| can thiệp | Trung tính, thể hiện hành động tham gia vào một vấn đề để thay đổi kết quả. Ví dụ: Chính phủ quyết định can thiệp vào thị trường để ổn định giá cả. |
| chăm sóc | Tích cực, thể hiện sự nuôi dưỡng, bảo vệ, giữ gìn. Ví dụ: Người mẹ tận tình chăm sóc con ốm. |
Nghĩa 2: Không để ý đến, coi như chẳng có thể ảnh hưởng gì đến việc mình làm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặc kệ | Trung tính đến tích cực (thể hiện sự kiên định, không nao núng) hoặc tiêu cực (thể hiện sự bất cần, coi thường). Ví dụ: Anh làm việc của mình, mặc kệ lời đồn ngoài kia. |
| bất chấp | Mạnh mẽ, thể hiện sự kiên quyết không quan tâm, không sợ hãi trước khó khăn hay ý kiến trái chiều. Ví dụ: Anh ấy bất chấp mọi lời khuyên để theo đuổi ước mơ. |
| bỏ qua | Trung tính, thể hiện sự không để ý, không nhắc đến, hoặc tha thứ. Ví dụ: Cô ấy quyết định bỏ qua lỗi lầm nhỏ của bạn. |
| để tâm | Tích cực, thể hiện sự chú ý, quan tâm, suy nghĩ kỹ lưỡng. Ví dụ: Anh ấy luôn để tâm đến cảm xúc của người khác. |
| quan tâm | Tích cực, thể hiện sự chú ý, chăm sóc, có trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy luôn quan tâm đến sức khỏe của mẹ. |
| chú ý | Trung tính, thể hiện sự tập trung, để mắt đến một điều gì đó. Ví dụ: Xin hãy chú ý lắng nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ thái độ không quan tâm hoặc không muốn can thiệp vào việc của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng hoặc thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không quan tâm hoặc không muốn can thiệp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu trách nhiệm hoặc vô tâm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bỏ qua" ở chỗ "mặc kệ" thường mang sắc thái thờ ơ hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mặc kệ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ, danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "mặc kệ anh ấy", "mặc kệ mọi chuyện".





