Lờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan bằng tre nứa, có hom, đặt ở chỗ nước đứng để nhử bắt tôm, cá.
Ví dụ:
Anh để cái lờ sát bờ cỏ, chờ con nước đứng.
2.
động từ
Làm ra vẻ không để ý, không biết hay không nhớ.
Ví dụ:
Anh ta lờ câu hỏi, chuyển sang chuyện thời tiết.
3.
tính từ
(thường dùng phụ sau đục). Bị vẩn, bị mờ, không còn sáng, trong.
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre nứa, có hom, đặt ở chỗ nước đứng để nhử bắt tôm, cá.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đặt cái lờ dưới mương sau vườn.
- Chiều nay ba vớt lờ, trong đó có mấy con cá nhỏ.
- Bé thấy con cua bò quanh miệng lờ bên bờ ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác Tư giấu cái lờ dưới đám lục bình để cá không đề phòng.
- Nước rút, lờ lộ lên, nghe lách tách tiếng tôm mắc hom.
- Trên bài văn tả quê, em kể cảnh bà kiểm tra lờ lúc bình minh.
3
Người trưởng thành
- Anh để cái lờ sát bờ cỏ, chờ con nước đứng.
- Mùi bùn non bốc lên khi tôi kéo lờ, một niềm vui rất cũ mà vẫn rộn ràng.
- Đặt lờ ở ngã ba rạch, người quê hiểu dòng chảy hơn bất kỳ bản đồ nào.
- Cái lờ tre đen bóng vì thời gian, mà tay người vẫn thuộc từng nan một.
Nghĩa 2: Làm ra vẻ không để ý, không biết hay không nhớ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gọi tên, bạn ấy làm lờ như không nghe.
- Em hỏi mượn bút, nó lờ đi rồi quay chỗ khác.
- Bị nhắc trực nhật, cậu ấy giả vờ lờ như quên mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhắc chuyện nộp bài, nó lờ đi, chỉ nhìn ra cửa sổ.
- Tin nhắn đến, cậu ấy đọc rồi lờ như chẳng liên quan.
- Bị hỏi về lỗi, bạn chọn cách lờ, mong mọi người bỏ qua.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lờ câu hỏi, chuyển sang chuyện thời tiết.
- Có những tin nhắn nên trả lời, đừng lờ rồi để người ta tự hiểu.
- Cô ấy lờ những lời xì xào, tập trung làm việc của mình.
- Đôi khi ta lờ nỗi buồn, nhưng nó vẫn nằm đó, chờ một đêm yên tĩnh.
Nghĩa 3: (thường dùng phụ sau đục). Bị vẩn, bị mờ, không còn sáng, trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre nứa, có hom, đặt ở chỗ nước đứng để nhử bắt tôm, cá.
Nghĩa 2: Làm ra vẻ không để ý, không biết hay không nhớ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lờ | Hành động cố ý phớt lờ, giả vờ không quan tâm hoặc không biết, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ta lờ câu hỏi, chuyển sang chuyện thời tiết. |
| phớt lờ | Trung tính, chỉ hành động cố ý không để ý, không quan tâm. Ví dụ: Anh ta phớt lờ lời khuyên của tôi. |
| ngó lơ | Khẩu ngữ, chỉ hành động cố ý không để ý, giả vờ không thấy. Ví dụ: Cô ấy ngó lơ tôi khi đi ngang qua. |
| làm ngơ | Trung tính, chỉ hành động cố ý không để ý, giả vờ không biết. Ví dụ: Anh ta làm ngơ trước những lời chỉ trích. |
| chú ý | Trung tính, chỉ hành động tập trung sự quan tâm, để tâm. Ví dụ: Hãy chú ý lắng nghe. |
| để ý | Trung tính, chỉ hành động tập trung sự chú ý vào điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy để ý đến từng chi tiết nhỏ. |
Nghĩa 3: (thường dùng phụ sau đục). Bị vẩn, bị mờ, không còn sáng, trong.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lờ | Chỉ trạng thái không trong, không rõ ràng, thường do bị vẩn đục hoặc mờ đi, dùng trong ngữ cảnh miêu tả chất lỏng hoặc tầm nhìn. Ví dụ: |
| đục | Trung tính, miêu tả trạng thái không trong, có cặn hoặc vẩn của chất lỏng. Ví dụ: Nước sông đục ngầu sau mưa. |
| mờ | Trung tính, miêu tả trạng thái không rõ ràng, khó nhìn hoặc thiếu sáng. Ví dụ: Kính bị mờ hơi nước. |
| trong | Trung tính, miêu tả trạng thái sạch, nhìn xuyên qua được, không có vẩn đục. Ví dụ: Nước suối trong vắt. |
| sáng | Trung tính, miêu tả trạng thái có nhiều ánh sáng, rõ ràng, không bị che khuất. Ví dụ: Bầu trời sáng trong. |
| rõ | Trung tính, miêu tả trạng thái dễ nhìn, dễ nhận biết, không bị mờ. Ví dụ: Chữ viết rất rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm ngơ hoặc không chú ý đến điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể về công cụ bắt cá hoặc trạng thái của nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mờ nhạt hoặc không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến ngư nghiệp hoặc môi trường nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm khi dùng với nghĩa làm ngơ.
- Phong cách bình dân, gần gũi khi nói về công cụ bắt cá.
- Trang trọng hơn khi miêu tả trạng thái nước trong văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thờ ơ hoặc không chú ý một cách cố ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
- Có thể thay thế bằng từ "mờ" khi miêu tả trạng thái nước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lơ" trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ.
- Khác biệt với "mờ" ở chỗ "lờ" thường chỉ trạng thái bị vẩn đục.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lờ" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lờ" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lờ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "lờ" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, "lờ" thường đứng sau danh từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "lờ" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "cái". Động từ "lờ" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi". Tính từ "lờ" thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái như "mắt", "nước".





