Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bàn chân của một số thú có guốc, như trâu, bò, ngựa.
Ví dụ: Vó ngựa dừng lại trước cổng đình.
2.
danh từ
Dụng cụ bắt cá, tôm gồm có một lưỡi, bốn góc mắc vào bốn đầu gọng để kéo.
Ví dụ: Kéo vó lên, mẻ cá đầu sáng đủ cho bữa cơm.
Nghĩa 1: Bàn chân của một số thú có guốc, như trâu, bò, ngựa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngựa gõ vó lộp cộp trên đường làng.
  • Bác nông dân rửa sạch vó trâu sau buổi cày ruộng.
  • Chú bò khua vó làm tung bùn cạnh bờ mương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng vó ngựa dồn dập nghe như nhịp trống thúc quân.
  • Con trâu bước chậm, mỗi bước là một dấu vó in sâu trên bờ ruộng.
  • Vó bò sượt qua vũng nước, bắn lên những hạt li ti lấp lánh nắng.
3
Người trưởng thành
  • Vó ngựa dừng lại trước cổng đình.
  • Giữa phố thị, tiếng vó tưởng đã thất truyền, bỗng vang lên như một tiếng gọi của ký ức.
  • Anh nhận ra dấu vó lấm lem trên lối mòn, biết đàn bò vừa mới qua đây.
  • Mùa hạn, những chiếc vó nứt nẻ của trâu kể câu chuyện nhọc nhằn của đồng đất.
Nghĩa 2: Dụng cụ bắt cá, tôm gồm có một lưỡi, bốn góc mắc vào bốn đầu gọng để kéo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ngư dân nhấc vó lên, cá trắng lấp lánh trong lưới.
  • Chú bé giúp ông ngoại gỡ tôm khỏi vó.
  • Chiếc vó tre đặt cạnh bờ sông, đêm xuống lại thả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi lần kéo vó, lưới phập phồng như ngực sông đang thở.
  • Ông lão ngồi chờ con nước, canh đúng nhịp để nâng vó cho đầy tôm cá.
  • Ánh đèn vàng hắt xuống, bóng người với chiếc vó chao trên mặt nước phẳng.
3
Người trưởng thành
  • Kéo vó lên, mẻ cá đầu sáng đủ cho bữa cơm.
  • Cả một đời treo vó bên sông, ông thuộc nhịp nước như thuộc nhịp thở của mình.
  • Đêm trăng, tiếng nước rỏ từ mép vó nghe như lời thì thầm của dòng chảy.
  • Giữa chợ sớm, chiếc vó rách vá chằng chịt vẫn kể chuyện bền bỉ của người sông nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật như trâu, bò, ngựa hoặc khi nói về dụng cụ bắt cá.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, chăn nuôi hoặc ngư nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cuộc sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về chăn nuôi và ngư nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả cụ thể về bàn chân của động vật có guốc hoặc dụng cụ bắt cá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc ngư nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Khác biệt với "chân" ở chỗ "vó" chỉ dùng cho động vật có guốc.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vó ngựa", "vó cá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "một vó", "vó lớn".
chân móng guốc lưới chài nơm tôm câu thuyền