Lưới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan bằng các loại sợi, có mắt và nhiều hình dáng khác nhau, có nhiều công dụng, thường dùng để ngăn chắn, để đánh bắt cá, chim, v.v.
Ví dụ:
Họ trải lưới dọc bờ, chờ thủy triều lên.
2.
động từ
Đánh cá bằng lưới.
Ví dụ:
Tàu vào ngư trường và lưới theo đàn nổi.
3.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp). Như mạng lưới.
Ví dụ:
Doanh nghiệp đầu tư vào lưới hạ tầng số của khu công nghiệp.
4.
danh từ
Tổ chức để vây bắt.
Ví dụ:
Cơ quan chức năng khép lưới và bắt toàn bộ đường dây.
5.
danh từ
(chuyên môn). Điện cực bằng kim loại có dạng đường xoắn ốc hay dạng lưới, đặt giữa cathod và anod trong đèn điện tử.
Ví dụ:
Lưới trong đèn điện tử đóng vai trò điều biến dòng electron.
Nghĩa 1: Đồ đan bằng các loại sợi, có mắt và nhiều hình dáng khác nhau, có nhiều công dụng, thường dùng để ngăn chắn, để đánh bắt cá, chim, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thả lưới xuống sông để bắt cá.
- Chuồng gà được quây bằng lưới để gà không chạy ra ngoài.
- Mẹ phơi rau trên chiếc lưới nhỏ để ráo nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngư dân kéo lưới lên, cá lấp lánh như những mảnh bạc.
- Sân bóng có lưới chắn để bóng không bay ra đường.
- Cậu bé khéo léo vá lại mắt lưới bị rách do móc vào đá.
3
Người trưởng thành
- Họ trải lưới dọc bờ, chờ thủy triều lên.
- Tấm lưới khi giăng đúng thế sẽ giữ được cả đàn cá, còn khi lệch chỉ ôm về khoảng trống.
- Trong công trường, lưới an toàn đỡ lấy những sơ sẩy của con người.
- Mỗi mắt lưới đều là một phép đo: đủ nhỏ để giữ, đủ lớn để thoát.
Nghĩa 2: Đánh cá bằng lưới.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay chú ra sông lưới cá.
- Trời mát, bác Tám rủ bạn ra đồng lưới.
- Thuyền vừa lưới vừa hát vang trên nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ chọn con nước thuận rồi mới ra cửa biển lưới.
- Đêm tối, anh em chia ca lưới để kịp phiên chợ sớm.
- Trời nổi gió, thuyền vẫn bám ngư trường mà lưới.
3
Người trưởng thành
- Tàu vào ngư trường và lưới theo đàn nổi.
- Có người cả đời lưới giữa sương mù, chỉ mong một mẻ đủ ấm nhà.
- Khi không còn tín hiệu cá, họ gấp lưới, nghỉ tay, mai lại lưới tiếp.
- Đêm biển vắng, tiếng puly quay đều, họ lưới như trò chuyện với sóng.
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp). Như mạng lưới.
1
Học sinh tiểu học
- Cô vẽ lưới điện trên bản đồ lớp học.
- Xã em có lưới đường mới, đi lại dễ hơn.
- Trường treo lưới wifi để học sinh truy cập internet.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lưới giao thông kết nối các thôn lại với nhau.
- Thành phố mở rộng lưới thoát nước để chống ngập.
- Nhờ lưới thông tin ổn định, nhóm em học trực tuyến suôn sẻ.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp đầu tư vào lưới hạ tầng số của khu công nghiệp.
- Một lưới quan hệ bền chặt giúp dự án lan truyền nhanh hơn.
- Khi lưới dịch vụ công rộng mở, khoảng cách vùng miền thu hẹp lại.
- Ta sống trong những lưới kết nối vô hình, mỗi nút là một con người.
Nghĩa 4: Tổ chức để vây bắt.
1
Học sinh tiểu học
- Công an giăng lưới bắt nhóm trộm xe.
- Các chú kiểm lâm lập lưới để bắt kẻ săn trộm.
- Bộ đội dựng lưới quanh khu rừng để chặn đối tượng xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều ngày theo dõi, họ khép lưới và tóm gọn băng nhóm.
- Tin tình báo giúp siết lưới đúng lúc, không ai kịp chạy.
- Lực lượng phối hợp giăng lưới quanh bến cảng, chặn đường rút.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan chức năng khép lưới và bắt toàn bộ đường dây.
- Một khi lưới đã khép, kẻ chủ mưu chỉ còn tính đường thú nhận.
- Họ đan lưới kiên nhẫn bằng chứng, chờ thời điểm chụp xuống.
- Đừng tự tin quá khi đã lọt vào lưới được giăng bằng pháp luật và dư luận.
Nghĩa 5: (chuyên môn). Điện cực bằng kim loại có dạng đường xoắn ốc hay dạng lưới, đặt giữa cathod và anod trong đèn điện tử.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bóng đèn điện tử có một bộ phận gọi là lưới.
- Thầy cho xem hình lưới nằm giữa hai phần của đèn.
- Lưới giúp điều khiển dòng điện trong đèn đặc biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lưới điều khiển nằm giữa cathode và anode để điều tiết dòng electron.
- Khi tăng điện áp lưới, dòng qua đèn giảm đi rõ rệt.
- Thiết kế lưới dạng xoắn giúp đèn hoạt động ổn định hơn.
3
Người trưởng thành
- Lưới trong đèn điện tử đóng vai trò điều biến dòng electron.
- Chỉ cần vài volt âm ở lưới, đặc tính khuếch đại đã thay đổi đáng kể.
- Kết cấu lưới mảnh nhưng đều quyết định độ ồn và băng thông của tầng khuếch đại.
- Trong mạch đèn cổ, người thợ tinh chỉnh điện trở lưới để đạt âm sắc mong muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan bằng các loại sợi, có mắt và nhiều hình dáng khác nhau, có nhiều công dụng, thường dùng để ngăn chắn, để đánh bắt cá, chim, v.v.
Nghĩa 2: Đánh cá bằng lưới.
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp). Như mạng lưới.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưới | Chỉ cấu trúc liên kết, hệ thống các phần tử có quan hệ với nhau; trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc quy mô lớn. Ví dụ: Doanh nghiệp đầu tư vào lưới hạ tầng số của khu công nghiệp. |
| mạng lưới | Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc quy mô lớn. Ví dụ: Họ đã xây dựng một mạng lưới giao thông hiện đại. |
| mạng | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các ngữ cảnh công nghệ, xã hội. Ví dụ: Thông tin lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội. |
Nghĩa 4: Tổ chức để vây bắt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưới | Chỉ sự sắp đặt, bố trí có tính chất chiến thuật nhằm bao vây, bắt giữ; thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh giác. Ví dụ: Cơ quan chức năng khép lưới và bắt toàn bộ đường dây. |
| vòng vây | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, truy bắt. Ví dụ: Cảnh sát đã siết chặt vòng vây quanh khu vực nghi phạm ẩn náu. |
Nghĩa 5: (chuyên môn). Điện cực bằng kim loại có dạng đường xoắn ốc hay dạng lưới, đặt giữa cathod và anod trong đèn điện tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động đánh bắt cá, chim hoặc các hoạt động liên quan đến việc sử dụng lưới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về ngư nghiệp, công nghệ, hoặc các bài báo liên quan đến tổ chức và mạng lưới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh đánh bắt hoặc ẩn dụ về sự vây bắt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện tử, đặc biệt liên quan đến cấu trúc của đèn điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động liên quan đến đánh bắt hoặc tổ chức mạng lưới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các hoạt động hoặc cấu trúc có dạng lưới.
- Có thể có biến thể trong các tổ hợp từ như "mạng lưới".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mạng" khi không rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lưới" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lưới" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lưới" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ (ví dụ: "một cái lưới", "lưới lớn"). Khi là động từ, "lưới" thường đứng sau chủ ngữ (ví dụ: "họ lưới cá").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "lưới" thường kết hợp với các tính từ, lượng từ và động từ (ví dụ: "lưới cá", "lưới chim"). Động từ "lưới" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "lưới cá", "lưới chim").





