Vòng vây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vòng khép kín của những lực lượng được bố trí bao vây lấy đối phương không cho thoát ra ngoài.
Ví dụ: Cảnh sát thiết lập vòng vây, cắt đứt đường thoát của nghi phạm.
Nghĩa: Vòng khép kín của những lực lượng được bố trí bao vây lấy đối phương không cho thoát ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bảo vệ siết chặt vòng vây, không cho kẻ xấu chạy trốn.
  • Chú cảnh sát lập vòng vây quanh ngôi nhà để bắt trộm.
  • Vòng vây khép kín khiến con cáo không thể thoát khỏi bìa rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng truy bắt nhanh chóng dựng vòng vây quanh kho hàng, chặn mọi lối ra.
  • Nhờ phối hợp nhịp nhàng, vòng vây dần thu hẹp, buộc nhóm tội phạm phải đầu hàng.
  • Tiếng còi hú dồn dập báo hiệu vòng vây đã khép, con đường trốn chạy coi như chấm dứt.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát thiết lập vòng vây, cắt đứt đường thoát của nghi phạm.
  • Chỉ trong ít phút, vòng vây khép lại như một cánh cửa sập, nặng nề mà dứt khoát.
  • Họ siết vòng vây từng nấc, kiên nhẫn bào mòn hy vọng cuối cùng của đối phương.
  • Giữa đêm tối, ánh đèn xanh đỏ vẽ nên một vòng vây lạnh lùng quanh căn nhà im ắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vòng khép kín của những lực lượng được bố trí bao vây lấy đối phương không cho thoát ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khe mở lối thoát
Từ Cách sử dụng
vòng vây Trung tính; ngữ vực quân sự/chính trị; sắc thái căng thẳng, quyết liệt Ví dụ: Cảnh sát thiết lập vòng vây, cắt đứt đường thoát của nghi phạm.
khe mở Trung tính, quân sự; chỉ chỗ hở, đối lập với vòng khép kín Ví dụ: Địch tìm được một khe mở để thoát ra.
lối thoát Trung tính, phổ thông; nhấn mạnh khả năng thoát ra ngoài Ví dụ: Không còn lối thoát nào trong vòng vây đặc kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống quân sự hoặc chiến lược.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bao vây, áp lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái căng thẳng, áp lực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình huống bao vây trong quân sự hoặc chiến lược.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chiến lược.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bao quanh khác như "vòng tròn".
  • Khác biệt với "vòng tròn" ở chỗ nhấn mạnh sự bao vây và áp lực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vòng vây chặt chẽ", "vòng vây quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chặt chẽ, nghiêm ngặt) hoặc động từ (tạo, phá).