Chặn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ chặt lại hoặc đè xuống, không cho tự do di động.
Ví dụ:
Anh ấy kịp chặn cổ tay kẻ cướp trước khi hắn giật túi.
2.
động từ
Cản hẳn lại, làm cho sự hoạt động theo một hướng nào đó phải ngừng hẳn.
Ví dụ:
Lực lượng chức năng chặn luồng xe để xử lý tai nạn.
3.
động từ
Ngăn ngừa trước, không cho xảy ra.
Ví dụ:
Luật chặt chẽ có thể chặn những kẽ hở bị lợi dụng.
Nghĩa 1: Giữ chặt lại hoặc đè xuống, không cho tự do di động.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chặn quả bóng lại bằng hai tay.
- Em dùng viên gạch chặn cánh cửa khỏi tự mở ra.
- Mẹ đặt viên đá nhỏ lên giấy để chặn gió thổi bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thủ môn lao ra chặn cú sút ngay trước vạch khung thành.
- Tôi lấy chân chặn chiếc xe đạp đang trôi dốc.
- Cô bé dùng quyển sách chặn tóc mái khỏi bay loạn trong gió.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy kịp chặn cổ tay kẻ cướp trước khi hắn giật túi.
- Tôi lấy vai chặn cánh cửa đang bị gió giật, nghe bản lề rên rít.
- Người thợ ghì thang, chặn cho nó không rung khi bạn tôi leo lên.
- Cô đặt bàn tay lên ngực mình, chặn nhịp thở gấp sau quãng đường chạy.
Nghĩa 2: Cản hẳn lại, làm cho sự hoạt động theo một hướng nào đó phải ngừng hẳn.
1
Học sinh tiểu học
- Công an chặn xe ở đầu đường vì có sự cố.
- Bạn Lan đưa tay chặn dòng nước đang chảy từ vòi.
- Chúng em xếp ghế chặn lối vào để không ai đi nhầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ dựng rào chắn để chặn dòng người vào khu sửa chữa.
- Tổ trọng tài chặn trận đấu lại vì trời đổ mưa lớn.
- Một cục rác mắc ở ống đã chặn nước thoát ra khỏi chậu rửa.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng chức năng chặn luồng xe để xử lý tai nạn.
- Tin giả có thể chặn đường trao đổi thông tin lành mạnh nếu không kiểm chứng.
- Khối băng trôi chặn lối tàu cá, buộc họ phải neo đậu qua đêm.
- Một lời nói cộc cằn đủ chặn mạch câu chuyện đang dần mở lòng.
Nghĩa 3: Ngăn ngừa trước, không cho xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy chúng em rửa tay để chặn bệnh lây lan.
- Bố mẹ đóng nắp chai nước nóng để chặn tai nạn đổ vào người.
- Chúng em đội mũ bảo hiểm để chặn nguy hiểm khi đi xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiêm vắc xin giúp chặn nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
- Sao lưu dữ liệu thường xuyên để chặn mất mát thông tin khi máy hỏng.
- Nhà trường lắp camera để chặn những hành vi bạo lực học đường.
3
Người trưởng thành
- Luật chặt chẽ có thể chặn những kẽ hở bị lợi dụng.
- Thói quen kiểm tra nguồn tin giúp chặn mình khỏi rơi vào bẫy thao túng.
- Đầu tư vào giáo dục là cách bền vững để chặn vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
- Một cái ôm đúng lúc đôi khi chặn được một cuộc cãi vã không đáng có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giữ chặt lại hoặc đè xuống, không cho tự do di động.
Nghĩa 2: Cản hẳn lại, làm cho sự hoạt động theo một hướng nào đó phải ngừng hẳn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chặn | Hành động ngăn cản một quá trình, một hướng đi, một hoạt động, khiến nó dừng lại hoàn toàn. Ví dụ: Lực lượng chức năng chặn luồng xe để xử lý tai nạn. |
| cản | Trung tính Ví dụ: Cản đường. |
| ngăn | Trung tính Ví dụ: Ngăn dòng nước. |
| mở | Trung tính Ví dụ: Mở cửa. |
| thông | Trung tính Ví dụ: Thông đường. |
Nghĩa 3: Ngăn ngừa trước, không cho xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chặn | Hành động phòng ngừa, chủ động, nhằm tránh một sự việc tiêu cực. Ví dụ: Luật chặt chẽ có thể chặn những kẽ hở bị lợi dụng. |
| ngăn ngừa | Trung tính, trang trọng Ví dụ: Ngăn ngừa dịch bệnh. |
| phòng ngừa | Trung tính, trang trọng Ví dụ: Phòng ngừa rủi ro. |
| để | Trung tính Ví dụ: Để mọi chuyện tự nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó, ví dụ "chặn xe".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các biện pháp ngăn chặn trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, công nghệ thông tin để chỉ việc ngăn chặn truy cập hoặc tấn công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thích hợp cho các tình huống cần sự quyết đoán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động ngăn cản hoặc ngăn ngừa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần sự quyết liệt.
- Có thể thay thế bằng từ "ngăn" trong một số trường hợp nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngăn" khi không cần sự quyết liệt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mạnh mẽ trong tình huống không cần thiết.
- Đảm bảo dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chặn xe", "chặn đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chặn xe"), phó từ ("chặn ngay"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng ("chặn lại").





