Ghìm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng sức giữ chặt lại vật đang trên đà vận động.
Ví dụ:
Anh ghìm phanh đúng lúc, chiếc xe dừng an toàn.
2.
động từ
Dùng lí trí giữ không cho tình cảm bộc lộ.
Ví dụ:
Cô ghìm nước mắt, chỉ khẽ gật đầu.
Nghĩa 1: Dùng sức giữ chặt lại vật đang trên đà vận động.
1
Học sinh tiểu học
- Bố ghìm chiếc xe đạp lại trước cổng.
- Cô ghìm con chó để nó không lao ra đường.
- Chú ghìm quả bóng đang lăn xuống dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh kịp ghìm tay lái khi xe trượt trên nền ướt.
- Huấn luyện viên ghìm dây để con ngựa không giật mạnh.
- Cô ghìm cánh cửa đang bị gió đẩy bật ra.
3
Người trưởng thành
- Anh ghìm phanh đúng lúc, chiếc xe dừng an toàn.
- Trong khoảnh khắc hỗn loạn, anh ghìm vai bạn lại để khỏi ngã.
- Cơn gió quật dữ, tôi ghìm mái bạt cho khỏi tung.
- Nó lao như tên bắn, tôi chỉ kịp ghìm cổ áo kéo nó dừng lại.
Nghĩa 2: Dùng lí trí giữ không cho tình cảm bộc lộ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ghìm nỗi xúc động để không khóc trước lớp.
- Bạn ghìm cơn giận và nói nhỏ nhẹ.
- Mẹ ghìm nỗi nhớ để làm việc cho xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ghìm lời phản ứng khi bị hiểu lầm trước bạn bè.
- Cô ghìm nỗi buồn, mỉm cười bước vào phòng thi.
- Tôi ghìm sự háo hức để lắng nghe hết phần hướng dẫn.
3
Người trưởng thành
- Cô ghìm nước mắt, chỉ khẽ gật đầu.
- Anh ghìm cơn ghen, chọn cách nói thẳng nhưng bình tĩnh.
- Tôi ghìm niềm vui, sợ bộc lộ sớm sẽ làm hỏng chuyện.
- Giữa buổi họp, ông ghìm nỗi bực bội, chờ lúc phù hợp rồi góp ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng sức giữ chặt lại vật đang trên đà vận động.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghìm | Diễn tả hành động dùng lực để kiểm soát, làm chậm hoặc dừng một vật đang chuyển động. Ví dụ: Anh ghìm phanh đúng lúc, chiếc xe dừng an toàn. |
| hãm | Trung tính, thường dùng với máy móc, phương tiện hoặc hành động đang diễn ra. Ví dụ: Anh ấy hãm phanh gấp để tránh va chạm. |
| kìm | Trung tính, thường dùng để giữ chặt, kiểm soát một vật thể hoặc hành động. Ví dụ: Người lính kìm chặt tay đối thủ. |
| thả | Trung tính, hành động buông lỏng, cho phép di chuyển tự do. Ví dụ: Người chăn ngựa thả cương cho ngựa chạy. |
| buông | Trung tính, hành động không giữ lại nữa, để cho tự do. Ví dụ: Cô ấy buông tay khỏi sợi dây. |
Nghĩa 2: Dùng lí trí giữ không cho tình cảm bộc lộ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghìm | Diễn tả việc cố gắng kiểm soát, che giấu cảm xúc, không để chúng thể hiện ra ngoài. Ví dụ: Cô ghìm nước mắt, chỉ khẽ gật đầu. |
| kìm nén | Trung tính, nhấn mạnh sự cố gắng giữ lại cảm xúc, không để bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy kìm nén nỗi buồn vào trong lòng. |
| nén | Trung tính, thường dùng để chỉ việc giữ lại cảm xúc một cách mạnh mẽ, chịu đựng. Ví dụ: Anh ấy nén giận để không tranh cãi. |
| kiềm chế | Trung tính, nhấn mạnh khả năng tự kiểm soát cảm xúc, hành vi của bản thân. Ví dụ: Cần học cách kiềm chế cảm xúc tiêu cực. |
| bộc lộ | Trung tính, hành động thể hiện rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ ra bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ niềm vui một cách tự nhiên. |
| thổ lộ | Trung tính, thường dùng khi nói ra, chia sẻ cảm xúc thầm kín, riêng tư. Ví dụ: Cô ấy thổ lộ tình cảm với người mình yêu. |
| giải toả | Trung tính, hành động làm cho cảm xúc tiêu cực được thoát ra, giúp nhẹ nhõm hơn. Ví dụ: Sau khi khóc, cô ấy cảm thấy được giải tỏa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiểm soát cảm xúc hoặc hành động, ví dụ như "ghìm cơn giận".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc quản lý cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nội tâm nhân vật, tạo chiều sâu cho cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiểm soát, kiềm chế, thường mang sắc thái nghiêm túc.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự kiềm chế cảm xúc hoặc hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "giận", "buồn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kìm" có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác.
- Chú ý không dùng "ghìm" khi không có yếu tố cảm xúc hoặc hành động cần kiềm chế.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghìm chặt", "ghìm lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc tình cảm, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".






Danh sách bình luận