Khống chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nắm quyền kiểm soát, chi phối, không để cho tự do hoạt động.
Ví dụ:
Cảnh sát nhanh chóng khống chế đối tượng.
2.
động từ
Giữ trong một giới hạn hoặc mức độ đã định, không cho vượt qua.
Ví dụ:
Cần khống chế rủi ro trước khi mở rộng dự án.
Nghĩa 1: Nắm quyền kiểm soát, chi phối, không để cho tự do hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khống chế lớp để cả lớp trật tự.
- Bảo vệ khống chế cửa ra vào, không cho ai chạy lung tung.
- Huấn luyện viên khống chế trận đấu bằng cách thay người đúng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quản trò khống chế nhịp trò chơi, ai cũng phải theo luật.
- Đội bạn khống chế khu trung tuyến nên chúng mình khó tấn công.
- Người điều phối đã khống chế cuộc thảo luận khi nó bắt đầu ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát nhanh chóng khống chế đối tượng.
- Khi cơn giận bùng lên, tôi cố khống chế lời nói để không làm ai tổn thương.
- Trong đàm phán, bên nào khống chế thông tin sẽ nắm thế chủ động.
- Thuật toán tưởng như trung lập, nhưng ai viết nó thì khống chế cách ta nhìn thế giới.
Nghĩa 2: Giữ trong một giới hạn hoặc mức độ đã định, không cho vượt qua.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dặn phải khống chế lượng đường hằng ngày.
- Cô chủ nhiệm khống chế thời gian làm bài để kịp giờ.
- Chúng em khống chế tiếng ồn trong lớp để không làm phiền lớp bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên yêu cầu khống chế nhịp chạy, không bứt tốc sớm.
- Em cố khống chế chi tiêu tháng này để dành tiền mua sách.
- Kỹ thuật viên khống chế nhiệt độ lò nung ở mức an toàn.
3
Người trưởng thành
- Cần khống chế rủi ro trước khi mở rộng dự án.
- Tôi học cách khống chế kỳ vọng để đỡ thất vọng.
- Ngành y tế nỗ lực khống chế dịch trong phạm vi nhỏ nhất có thể.
- Muốn sống thanh thản, phải khống chế ham muốn vượt khỏi nhu cầu thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nắm quyền kiểm soát, chi phối, không để cho tự do hoạt động.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khống chế | Mang sắc thái kiểm soát mạnh mẽ, áp đặt, hạn chế tự do hoạt động của đối tượng. Ví dụ: Cảnh sát nhanh chóng khống chế đối tượng. |
| kiểm soát | Trung tính, thường dùng trong quản lý, điều hành hoặc duy trì trật tự. Ví dụ: Chính phủ kiểm soát chặt chẽ biên giới. |
| chi phối | Trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự ảnh hưởng mạnh mẽ, áp đảo. Ví dụ: Tập đoàn lớn chi phối thị trường. |
| buông lỏng | Trung tính, chỉ sự giảm bớt hoặc thiếu kiểm soát. Ví dụ: Nếu buông lỏng quản lý, mọi thứ sẽ hỗn loạn. |
Nghĩa 2: Giữ trong một giới hạn hoặc mức độ đã định, không cho vượt qua.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khống chế | Mang sắc thái điều tiết, duy trì ở mức độ cho phép, ngăn chặn sự vượt quá giới hạn. Ví dụ: Cần khống chế rủi ro trước khi mở rộng dự án. |
| hạn chế | Trung tính, nhấn mạnh việc đặt ra hoặc duy trì giới hạn. Ví dụ: Hạn chế lượng đường trong khẩu phần ăn. |
| kìm hãm | Trung tính, thường dùng để ngăn chặn sự phát triển, bùng phát hoặc vượt quá. Ví dụ: Kìm hãm lạm phát là ưu tiên hàng đầu. |
| kiểm soát | Trung tính, thường dùng để duy trì ở mức độ cho phép, không để vượt quá. Ví dụ: Kiểm soát nhiệt độ phòng. |
| thả lỏng | Trung tính, chỉ sự nới lỏng giới hạn, cho phép tự do hơn. Ví dụ: Thả lỏng các quy định để thúc đẩy kinh tế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiểm soát tình huống hoặc người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về quản lý, an ninh, hoặc các vấn đề xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống căng thẳng hoặc quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý, an ninh, y tế, hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiểm soát, quyền lực hoặc hạn chế.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý kiểm soát hoặc hạn chế một cách rõ ràng và chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự kiểm soát.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc phạm vi bị kiểm soát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "kiểm soát" hoặc "kiềm chế"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái quyền lực và hạn chế mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khống chế tình hình", "khống chế đối thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình hình, đối thủ), trạng từ (hoàn toàn, hiệu quả), và có thể đi kèm với các động từ khác để tạo thành cụm động từ phức.





