Chế ngự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn chặn tác hại và bắt phải phục tùng (thường nói về các lực lượng thiên nhiên).
Ví dụ: Con đập lớn giúp chế ngự dòng lũ từ thượng nguồn.
Nghĩa: Ngăn chặn tác hại và bắt phải phục tùng (thường nói về các lực lượng thiên nhiên).
1
Học sinh tiểu học
  • Đê cao giúp dân làng chế ngự lũ sông.
  • Người lái thuyền khéo léo chế ngự con sóng mạnh.
  • Nhờ trồng rừng, chúng ta chế ngự gió cát trên đồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà máy thủy điện mở cửa xả hợp lý để chế ngự dòng nước hung hãn.
  • Đội cứu hộ giăng dây và neo thuyền để chế ngự dòng chảy xoáy ở khúc ghềnh.
  • Nhờ hệ thống cảnh báo sớm, thành phố kịp thời chế ngự cơn bão đang áp sát bờ.
3
Người trưởng thành
  • Con đập lớn giúp chế ngự dòng lũ từ thượng nguồn.
  • Người thủy thủ chọn hướng gió chuẩn xác để chế ngự cơn cuồng phong giữa khơi.
  • Kỹ thuật nắn dòng đã giúp họ chế ngự con sông thất thường, biến bãi bồi thành ruộng màu.
  • Những hàng phi lao ven biển đứng như tường xanh, âm thầm chế ngự cát bay và hơi muối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngăn chặn tác hại và bắt phải phục tùng (thường nói về các lực lượng thiên nhiên).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chế ngự Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đối phó với các thế lực lớn, khó khăn. Ví dụ: Con đập lớn giúp chế ngự dòng lũ từ thượng nguồn.
kiểm soát Trung tính, phổ biến, chỉ hành động giữ gìn, điều khiển để mọi việc diễn ra theo ý muốn hoặc trong giới hạn cho phép. Ví dụ: Chính phủ đã nỗ lực kiểm soát lạm phát.
khống chế Trung tính, có sắc thái mạnh hơn 'kiểm soát', thường dùng khi đối phó với thế lực, tình huống khó khăn, hoặc để ngăn chặn sự phát triển, lan rộng. Ví dụ: Lực lượng cứu hỏa đã khống chế được đám cháy.
thả lỏng Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nới lỏng sự kiểm soát, cho phép tự do hơn. Ví dụ: Người chăn ngựa thả lỏng dây cương cho ngựa chạy.
buông xuôi Tiêu cực, thể hiện sự bất lực, từ bỏ ý chí kiểm soát, để mặc mọi việc diễn ra tự nhiên hoặc theo chiều hướng xấu. Ví dụ: Anh ấy không thể buông xuôi trước khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả việc kiểm soát các yếu tố tự nhiên hoặc tình huống khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự kiểm soát và quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý rủi ro, môi trường hoặc kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiểm soát mạnh mẽ và quyền lực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng kiểm soát hoặc khắc phục một tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên hoặc tình huống phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kiểm soát" hoặc "kiềm chế"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ tình huống và mức độ kiểm soát mà từ này ngụ ý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chế ngự thiên nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lực lượng thiên nhiên hoặc các yếu tố cần kiểm soát, ví dụ: "chế ngự bão tố".