Đàn áp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dẹp sự chống đối, bằng bạo lực hoặc bằng uy quyền.
Ví dụ:
Chính quyền điều quân để đàn áp cuộc nổi dậy.
Nghĩa: Dẹp sự chống đối, bằng bạo lực hoặc bằng uy quyền.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng còi vang lên, lính được lệnh đàn áp đám người đang la hét.
- Nhà cầm quyền dùng dùi cui để đàn áp cuộc gây rối trên phố.
- Đội bảo vệ kéo hàng rào, nhanh chóng đàn áp nhóm người phá phách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc biểu tình ôn hòa bỗng hỗn loạn khi lực lượng mặc đồ đen tràn vào đàn áp.
- Tin tức nói lực lượng an ninh đã đàn áp mạnh tay, khiến nhiều người sợ hãi rút lui.
- Âm thanh trực thăng quần thảo trên cao như đè nặng, báo hiệu một đợt đàn áp sắp ập xuống.
3
Người trưởng thành
- Chính quyền điều quân để đàn áp cuộc nổi dậy.
- Những khẩu hiệu tự do chưa kịp vang lâu đã bị đàn áp bằng hàng rào khiên và lệnh bắt giữ.
- Khi uy quyền dùng nỗi sợ để đàn áp tiếng nói khác biệt, im lặng trở thành chiếc còng vô hình.
- Lịch sử ghi lại không chỉ sự kiện bị đàn áp, mà cả những mầm mống phản kháng vẫn âm ỉ trong lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dẹp sự chống đối, bằng bạo lực hoặc bằng uy quyền.
Từ đồng nghĩa:
trấn áp dập tắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàn áp | Hành động mạnh mẽ, tiêu cực, thường mang tính cưỡng chế, bạo lực hoặc dùng quyền lực để khống chế, dập tắt sự phản kháng. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc quân sự. Ví dụ: Chính quyền điều quân để đàn áp cuộc nổi dậy. |
| trấn áp | Mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, an ninh. Ví dụ: Lực lượng an ninh đã trấn áp cuộc biểu tình trái phép. |
| dập tắt | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng cho việc chấm dứt một sự kiện, phong trào. Ví dụ: Quân đội dập tắt cuộc nổi dậy của phiến quân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ nhẹ nhàng hơn như "kiềm chế".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động của chính quyền hoặc tổ chức đối với các cuộc biểu tình, bạo loạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác căng thẳng, áp lực trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng, trừ khi mô tả các biện pháp kiểm soát xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự can thiệp mạnh mẽ, quyết liệt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng, tế nhị.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kiềm chế" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiềm chế" khi không cần nhấn mạnh sự bạo lực.
- Khác biệt với "kiềm chế" ở mức độ mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đàn áp mạnh mẽ", "đàn áp quyết liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "cuộc nổi dậy", "phong trào"), hoặc phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "mạnh mẽ", "quyết liệt").





