Kìm kẹp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đè nén, áp bức một cách nghiệt ngã, làm mất hết mọi quyền tự do.
Ví dụ:
Họ bị kìm kẹp nên mất sạch tự do.
Nghĩa: Đè nén, áp bức một cách nghiệt ngã, làm mất hết mọi quyền tự do.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân bị kìm kẹp nên không được nói điều mình nghĩ.
- Bạn nhỏ trong truyện sống dưới sự kìm kẹp của tên quan ác.
- Họ bị kìm kẹp đến mức không được đi chơi ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả làng sống trong sự kìm kẹp, ai cũng phải im lặng nuốt lời.
- Khi bị kìm kẹp, ước mơ của họ như bị nhốt trong chiếc hộp tối om.
- Chính sách kìm kẹp khiến học trò sợ hãi, không dám bày tỏ ý kiến.
3
Người trưởng thành
- Họ bị kìm kẹp nên mất sạch tự do.
- Những năm tháng ấy, nỗi kìm kẹp phủ lên đời sống như một lớp sương chì nặng trĩu.
- Anh rời bỏ nơi chốn kìm kẹp để tìm một khoảng thở cho chính mình.
- Không ai nở hoa dưới sự kìm kẹp; chỉ còn lại thói quen cúi đầu và im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đè nén, áp bức một cách nghiệt ngã, làm mất hết mọi quyền tự do.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kìm kẹp | Tiêu cực, mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Họ bị kìm kẹp nên mất sạch tự do. |
| áp bức | Mạnh, tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Họ sống dưới sự áp bức của chế độ độc tài. |
| đè nén | Mạnh, tiêu cực, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh áp bức hoặc kìm hãm. Ví dụ: Chính quyền đã đè nén mọi tiếng nói đối lập. |
| giải phóng | Mạnh, tích cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Dân tộc đã đấu tranh để giải phóng đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng áp bức trong xã hội hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự áp bức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, áp bức và mất tự do.
- Phong cách nghiêm trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp bức nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến áp bức.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiểm soát nhẹ nhàng hơn.
- Khác biệt với "kiểm soát" ở mức độ nghiêm trọng và tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động áp bức, đè nén.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kìm kẹp người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị áp bức, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





