Hạn chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ lại, ngăn lại trong một giới hạn nhất định, không để cho vượt qua.
Ví dụ: Tôi phải hạn chế chi tiêu trong tháng này.
Nghĩa: Giữ lại, ngăn lại trong một giới hạn nhất định, không để cho vượt qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô hạn chế thời gian chơi để cả lớp kịp làm bài.
  • Mẹ bảo con hạn chế ăn kẹo để răng khỏe.
  • Chúng mình hạn chế nói chuyện trong giờ để nghe thầy giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để kịp hạn nộp bài, nhóm quyết định hạn chế chat và tập trung làm việc.
  • Bạn ấy đang cố hạn chế dùng mạng xã hội vào buổi tối để ngủ sớm hơn.
  • Huấn luyện viên dặn đội bóng hạn chế phạm lỗi khi phòng thủ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phải hạn chế chi tiêu trong tháng này.
  • Đôi khi, biết tự hạn chế lời nói giúp ta tránh nhiều hiểu lầm không đáng có.
  • Bác sĩ khuyên hạn chế cà phê, vì tim tôi dễ đập nhanh khi căng thẳng.
  • Trong cuộc họp, trưởng phòng đề nghị mọi người hạn chế lan man để giữ mạch thảo luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ lại, ngăn lại trong một giới hạn nhất định, không để cho vượt qua.
Từ Cách sử dụng
hạn chế trung tính, sắc thái quản trị/điều tiết; mức độ từ nhẹ đến vừa; dùng phổ biến trong hành chính–kỹ thuật Ví dụ: Tôi phải hạn chế chi tiêu trong tháng này.
kiềm chế trung tính, thiên về tự chủ/điều tiết; mức độ vừa Ví dụ: Cần kiềm chế tốc độ tăng trưởng tín dụng.
ngăn chặn mạnh, quyết liệt; hành chính–an ninh; phạm vi rộng hơn nhưng dùng thay được trong đa số ngữ cảnh điều tiết Ví dụ: Ngăn chặn lạm phát tăng cao.
giới hạn trung tính, kỹ thuật; nhấn vào đặt ranh mức Ví dụ: Giới hạn số lượng người tham dự.
thu hẹp trung tính, hơi kỹ thuật; nhấn giảm bớt phạm vi/quy mô Ví dụ: Thu hẹp quy mô sản xuất để tiết kiệm chi phí.
mở rộng trung tính; đối lập về phạm vi/ranh mức Ví dụ: Mở rộng quy mô tuyển dụng.
tăng cường trung tính, chính sách; đối lập ý hướng (không giảm/giữ lại mà làm mạnh thêm) Ví dụ: Tăng cường lưu thông hàng hóa.
khuyến khích trung tính, chính sách; trái với việc kìm lại là thúc đẩy Ví dụ: Khuyến khích tiêu dùng nội địa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhắc nhở hoặc khuyên bảo ai đó không nên làm quá mức một việc gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính sách, báo cáo, hoặc nghiên cứu để chỉ ra các biện pháp kiểm soát hoặc giới hạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật trong một bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ định các giới hạn hoặc quy định cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiểm soát, giới hạn, thường mang tính trung lập hoặc nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc kiểm soát hoặc giới hạn một hành động hay tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tự do hoặc khuyến khích sáng tạo.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định mức độ hoặc phạm vi như "một phần", "hoàn toàn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giới hạn" hoặc "kiềm chế"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không rõ ràng về mức độ hoặc phạm vi cần hạn chế.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hạn chế sự phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và trạng từ, ví dụ: "hạn chế tối đa", "hạn chế việc sử dụng".