Cấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không cho phép làm việc gì đó hoặc không cho phép tồn tại.
Ví dụ: Công ty cấm hút thuốc trong tòa nhà.
2.
động từ
Không cho phép tự do qua lại hoặc đi vào một khu vực nào đó.
Ví dụ: Khu công trường cấm vào khi đèn cảnh báo bật.
3. Tuyệt đối không, chẳng hề.
Ví dụ: Tôi cấm mình quay lại thói quen thức trắng đêm.
Nghĩa 1: Không cho phép làm việc gì đó hoặc không cho phép tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cấm nói chuyện trong giờ học.
  • Bố mẹ cấm chơi điện thoại khi ăn cơm.
  • Trường cấm xả rác ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường cấm gian lận trong kiểm tra, ai cũng phải tự làm bài.
  • Cộng đồng mạng kêu gọi cấm bán pháo nổ vì nguy hiểm.
  • Huấn luyện viên cấm bỏ buổi tập để giữ kỷ luật đội.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cấm hút thuốc trong tòa nhà.
  • Pháp luật cấm kinh doanh hàng giả vì gây hại cho xã hội.
  • Tôi tự cấm mình làm việc sau nửa đêm để bảo vệ sức khỏe.
  • Văn hóa nơi làm việc không cấm tranh luận, nhưng cấm xúc phạm cá nhân.
Nghĩa 2: Không cho phép tự do qua lại hoặc đi vào một khu vực nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bãi cỏ này cấm dẫm lên.
  • Khu vườn nhà bác có biển cấm vào.
  • Sân trường đang sửa, thầy cô cấm học sinh lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường ven hồ đang bị cấm qua lại để bảo dưỡng.
  • Khu di tích có khu vực cấm chụp ảnh và cấm bước qua dây.
  • Ban tổ chức cấm khán giả vào hậu trường để bảo đảm an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Khu công trường cấm vào khi đèn cảnh báo bật.
  • Từ đêm nay, tuyến phố này cấm xe lưu thông để thi công.
  • Tòa nhà đặt lối đi riêng, cấm người lạ vượt qua chốt bảo vệ.
  • Một cánh cửa khép hờ, bên trong treo bảng cấm vào, như đặt ra ranh giới vô hình.
Nghĩa 3: Tuyệt đối không, chẳng hề.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cấm nói dối mẹ.
  • Cháu cấm đánh nhau với bạn.
  • Em cấm bỏ bữa sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ cấm mình trì hoãn bài tập thêm nữa.
  • Tôi cấm bản thân bật điện thoại khi đang học nhóm.
  • Tụi mình cấm nản, cố gắng đến cùng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cấm mình quay lại thói quen thức trắng đêm.
  • Cấm có tưởng tôi dễ bỏ cuộc, tôi vẫn đi đến cùng.
  • Trong chuyện này, tôi cấm lòng mình yếu đuối thêm lần nào nữa.
  • Cấm có lẫn lộn: tôn trọng khác biệt không có nghĩa là dung túng sai trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự cấm đoán trong các tình huống hàng ngày, như "cấm hút thuốc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy định, luật pháp, thông báo chính thức, như "cấm đỗ xe".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một bối cảnh có sự cấm đoán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các quy định an toàn, hướng dẫn sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm khắc, không cho phép.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà mang tính quy định.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cấm đoán rõ ràng và chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần thiết phải nhấn mạnh sự cấm đoán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc khu vực bị cấm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ hơn như "không nên".
  • Khác biệt với "hạn chế" ở mức độ nghiêm ngặt hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ cấm đoán.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cấm hút thuốc", "cấm vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hành động hoặc đối tượng bị cấm, ví dụ: "cấm xe", "cấm chụp ảnh".