Ngăn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng, ô được chia tách ra trong lòng một vật nào đó bằng vật che chắn
Ví dụ:
Tủ hồ sơ có ngăn riêng cho từng loại giấy tờ.
2.
động từ
Chia thành ngăn bằng vật che chắn
Ví dụ:
Họ ngăn căn phòng bằng vách thạch cao tạm thời.
3.
động từ
Chặn lại, giữ lại không cho vượt qua, không cho tiếp tục hoạt động
Ví dụ:
Cảnh sát ngăn xe đi vào tuyến đường đang phong tỏa.
Nghĩa 1: Khoảng, ô được chia tách ra trong lòng một vật nào đó bằng vật che chắn
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xếp bút vào ngăn nhỏ của hộp bút.
- Tủ sách có nhiều ngăn để em để truyện tranh.
- Trong bàn học, em cất thước ở ngăn bên phải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc vali có ngăn lưới để giữ giấy tờ không bị xô lệch.
- Ngăn kéo giữa bàn làm việc là chỗ mình để nhật ký.
- Ba ngăn của tủ lạnh giúp tách thực phẩm sống và chín gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Tủ hồ sơ có ngăn riêng cho từng loại giấy tờ.
- Tôi dành một ngăn tủ bếp cho những món gia vị hay dùng, mở ra là thấy ngay mùi thơm.
- Ngăn trên cùng của tủ quần áo giữ lại vài chiếc áo len, như một góc mùa đông riêng.
- Trong túi xách, ngăn khóa kéo nhỏ nhất luôn cất chiếc chìa khóa dự phòng.
Nghĩa 2: Chia thành ngăn bằng vật che chắn
1
Học sinh tiểu học
- Bố dùng tấm bìa ngăn hộp đồ chơi thành hai phần.
- Cô giáo ngăn kệ sách để mỗi bạn có một chỗ cất vở.
- Mẹ ngăn chậu cây bằng tấm lưới để đất không tràn ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ mộc ngăn tủ thành nhiều ô để sắp xếp gọn gàng hơn.
- Chúng tớ dùng bìa cứng ngăn hộp quà thành các ngăn nhỏ đựng đồ lưu niệm.
- Họ ngăn bể cá bằng vách kính mỏng để nuôi hai loài riêng biệt.
3
Người trưởng thành
- Họ ngăn căn phòng bằng vách thạch cao tạm thời.
- Tôi ngăn ngăn kéo bằng khay nhựa, từ đó đồ lặt vặt thôi thất lạc.
- Chủ quán cà phê ngăn không gian bằng kệ sách, tạo cảm giác ấm và kín đáo.
- Khu vườn được ngăn thành luống bằng hàng gạch thấp, nhìn gọn mắt và dễ chăm.
Nghĩa 3: Chặn lại, giữ lại không cho vượt qua, không cho tiếp tục hoạt động
1
Học sinh tiểu học
- Cô lao công ngăn các bạn chạy vào khu vừa lau sàn.
- Bố nắm tay em để ngăn em băng qua đường khi đèn đỏ.
- Thầy giơ tay ngăn quả bóng lăn ra khỏi lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo vệ kịp thời ngăn nhóm học sinh lao ra đường khi mưa to gió lớn.
- Bạn ấy khuyên can để ngăn cuộc tranh cãi đi quá xa.
- Họ dựng rào ngăn dòng người tràn vào khu vực đang sửa chữa.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát ngăn xe đi vào tuyến đường đang phong tỏa.
- Một câu nói dịu thôi cũng đủ ngăn cơn giận leo thang.
- Chúng tôi cố ngăn khoản chi vô ích trước khi ngân sách cạn kiệt.
- Ký ức đẹp đôi khi ngăn ta buông bỏ, dù biết nên bước tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chặn lại hoặc giữ lại, ví dụ như "ngăn cản" ai đó làm gì.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các cấu trúc vật lý như "ngăn tủ", hoặc các biện pháp ngăn chặn trong chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự ngăn cách hoặc cản trở trong tâm lý, tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, xây dựng để chỉ các phần chia tách trong không gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động hoặc trạng thái chia tách, chặn lại.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự kết nối hoặc thông suốt.
- Có thể thay thế bằng từ "chặn" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chặn" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt tinh tế với "chặn" là "ngăn" thường bao hàm ý nghĩa chia tách hoặc giữ lại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngăn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngăn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngăn" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "ngăn" thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ngăn" thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Khi là động từ, "ngăn" thường kết hợp với bổ ngữ (ngăn cản ai đó) hoặc trạng ngữ (ngăn lại ngay lập tức).





