Khoang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng không gian trong lòng tàu, thuyền, sà lan, thường dùng để chứa, chở.
Ví dụ: Khoang tàu đã niêm phong.
2.
danh từ
Vệt màu khác nhau vòng quanh cổ, đuôi hoặc thân động vật.
Ví dụ: Con ngựa bãi cát có khoang nâu chạy dọc hông.
3.
danh từ
Khoảng rỗng trong bộ phận cơ thể sinh vật.
Ví dụ: Phim chụp cho thấy khoang ngực không có dịch bất thường.
Nghĩa 1: Khoảng không gian trong lòng tàu, thuyền, sà lan, thường dùng để chứa, chở.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú chỉ cho em xem khoang tàu để đồ.
  • Bác thủy thủ mở khoang thuyền cho cá vào.
  • Khoang sà lan chất đầy bao gạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoang hàng được khóa kỹ để đồ không ướt mưa.
  • Bạn đứng sát miệng khoang, nghe mùi gỗ và biển quyện lại.
  • Trên chuyến thực địa, thầy cho lớp tham quan khoang chứa thiết bị.
3
Người trưởng thành
  • Khoang tàu đã niêm phong.
  • Giữa tiếng máy rì rầm, khoang hàng tối mát và ám mùi muối biển.
  • Anh kê tạm ba lô sát vách khoang, nhường lối cho người khuân vác.
  • Khi dỡ bớt tải, khoang sà lan vang tiếng rỗng, nghe như một cái trống lớn.
Nghĩa 2: Vệt màu khác nhau vòng quanh cổ, đuôi hoặc thân động vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo có khoang trắng ở cổ.
  • Cổ con vịt hiện rõ khoang đen.
  • Chú chó lông nâu có khoang trắng trên lưng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con trâu nhà ngoại có khoang trắng quanh mõm, trông rất lạ.
  • Trên lưng con rắn hiện các khoang vàng xen đen.
  • Chim gõ kiến ấy nổi bật nhờ khoang đỏ quanh cổ.
3
Người trưởng thành
  • Con ngựa bãi cát có khoang nâu chạy dọc hông.
  • Ánh chiều nghiêng khiến các khoang đen trên lưng mèo càng rõ nét.
  • Người chăn nuôi nhận ra giống gà chỉ qua khoang trắng mảnh ở cổ.
  • Trong bức ký họa, vài nét mực đã đủ gợi những khoang màu quanh đuôi chim.
Nghĩa 3: Khoảng rỗng trong bộ phận cơ thể sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tim có khoang để máu chảy qua.
  • Con cá có khoang miệng để hít nước.
  • Cây cũng có khoang rỗng ở thân tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tim có bốn khoang giúp máu đi theo đúng đường.
  • Trong xương có khoang tủy, nơi tạo ra tế bào máu.
  • Một số côn trùng có khoang bụng rộng chứa nhiều cơ quan.
3
Người trưởng thành
  • Phim chụp cho thấy khoang ngực không có dịch bất thường.
  • Bác sĩ giải thích, khoang khớp viêm nên cử động bị đau.
  • Nhà sinh học quan sát khoang mũi của chim để so sánh khả năng hít thở.
  • Trong giải phẫu học, hiểu đúng ranh giới các khoang cơ thể giúp tránh can thiệp sai vị trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng không gian trong lòng tàu, thuyền, sà lan, thường dùng để chứa, chở.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoang Trung tính, kỹ thuật, chỉ không gian chứa hàng hóa bên trong phương tiện thủy. Ví dụ: Khoang tàu đã niêm phong.
hầm Trung tính, kỹ thuật, thường dùng cho không gian chứa hàng lớn trên tàu. Ví dụ: Hàng hóa được xếp gọn trong hầm tàu trước khi khởi hành.
Nghĩa 2: Vệt màu khác nhau vòng quanh cổ, đuôi hoặc thân động vật.
Nghĩa 3: Khoảng rỗng trong bộ phận cơ thể sinh vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoang Trung tính, khoa học, chỉ không gian rỗng hoặc phần được phân chia bên trong cơ thể. Ví dụ: Phim chụp cho thấy khoang ngực không có dịch bất thường.
hốc Trung tính, khoa học, chỉ một chỗ lõm, rỗng tự nhiên trong cơ thể. Ví dụ: Hốc mắt là nơi bảo vệ nhãn cầu.
lòng Trung tính, giải phẫu, chỉ không gian bên trong các cơ quan rỗng. Ví dụ: Lòng ruột có vai trò quan trọng trong tiêu hóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, mô tả cấu trúc tàu thuyền hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi miêu tả chi tiết về động vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất mô tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc hoặc không gian bên trong của vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "khoảng" trong một số trường hợp không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khoảng" do phát âm tương tự.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
  • Hiểu rõ nghĩa chuyên ngành để sử dụng chính xác trong các lĩnh vực kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoang tàu", "khoang bụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("khoang rộng"), động từ ("chứa trong khoang"), và lượng từ ("một khoang").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...