Buồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp gồm nhiều nhánh quả trên một cuống chung ở một số cây như cau, chuối, v.v.
Ví dụ:
Anh mua một buồng chuối chín về để đãi khách.
2.
danh từ
Tập hợp gồm hai hoặc nhiều cái cùng loại xếp thành chùm trong cơ thể động vật.
Ví dụ:
Kết quả siêu âm cho thấy buồng trứng hoạt động bình thường.
3.
danh từ
Phần không gian của nhà được ngăn riêng bằng tường, vách, có một công dụng riêng và thường có tính chất kín đáo.
Ví dụ:
Cô ấy bước vào buồng, đóng nhẹ cửa lại.
4.
danh từ
Khoảng không gian kín trong máy hoặc thiết bị, có một công dụng riêng nào đó.
Ví dụ:
Thợ mở buồng máy ra kiểm tra dây dẫn.
Nghĩa 1: Tập hợp gồm nhiều nhánh quả trên một cuống chung ở một số cây như cau, chuối, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại cắt một buồng chuối chín vàng đem vào bếp.
- Con chim đậu lên buồng cau trước sân.
- Mẹ treo buồng chuối ở hiên cho cả nhà ăn dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác nông dân chọn buồng chuối nặng tay nhất để mang ra chợ.
- Mưa đêm qua làm buồng cau oằn xuống, lá cọ xào xạc bên cạnh.
- Giữa vườn, một buồng chuối xanh trĩu quả như hứa hẹn mùa ngọt.
3
Người trưởng thành
- Anh mua một buồng chuối chín về để đãi khách.
- Buổi sớm, buồng cau đẫm sương, gợi mùi hương nồng nàn của làng quê.
- Người bán hàng khéo lựa từng buồng, mắt nhìn nhanh mà tay vẫn nhẹ.
- Có những mùa, một buồng chuối treo bếp đủ ấm cả căn nhà nhỏ.
Nghĩa 2: Tập hợp gồm hai hoặc nhiều cái cùng loại xếp thành chùm trong cơ thể động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá có buồng trứng ở trong bụng.
- Cô giáo cho xem hình buồng phổi của người.
- Con gà mái có buồng trứng để tạo ra trứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ giải thích buồng trứng là nơi trứng chín trong cơ thể con cái.
- Trên phim X-quang, buồng phổi hiện rõ theo nhịp thở.
- Bài học sinh học nói về cấu tạo của buồng tim ở các loài khác nhau.
3
Người trưởng thành
- Kết quả siêu âm cho thấy buồng trứng hoạt động bình thường.
- Tiếng thở khò khè làm tôi nghĩ đến những tổn thương đâu đó trong buồng phổi.
- Trong nghiên cứu giải phẫu, người ta so sánh kích thước các buồng tim để hiểu sự thích nghi.
- Một vết viêm nhỏ ở buồng trứng cũng đủ khiến cơ thể mỏi mệt cả ngày.
Nghĩa 3: Phần không gian của nhà được ngăn riêng bằng tường, vách, có một công dụng riêng và thường có tính chất kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có một buồng ngủ nhỏ và ấm.
- Mẹ dặn không được vào buồng khi người lớn đang nghỉ.
- Bà để rương gỗ trong buồng cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối nhà có một buồng kín, nơi bà thường thắp hương và nghỉ trưa.
- Cánh cửa buồng khép hờ, mùi quần áo phơi trong đó còn vương nắng.
- Mỗi người cần một buồng riêng để học và giữ yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bước vào buồng, đóng nhẹ cửa lại.
- Trong buồng cũ của mẹ, chiếc tủ gỗ vẫn thơm mùi long não và ký ức.
- Người ta đôi khi tìm sự bình yên bằng cách thu mình trong một buồng nhỏ của riêng mình.
- Đêm mưa, tiếng giọt rơi ngoài hiên càng làm buồng nhà thêm ấm và khép kín.
Nghĩa 4: Khoảng không gian kín trong máy hoặc thiết bị, có một công dụng riêng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Kỹ sư nói máy có buồng đốt để tạo nhiệt.
- Trong tủ lạnh có buồng đá để làm đá lạnh.
- Máy ảnh có buồng tối để giữ phim khỏi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Động cơ hoạt động nhờ nhiên liệu cháy trong buồng đốt.
- Máy sấy có buồng kín để luồng khí nóng chạy vòng quanh quần áo.
- Trong thí nghiệm, mẫu được đặt vào buồng chân không để đo chính xác.
3
Người trưởng thành
- Thợ mở buồng máy ra kiểm tra dây dẫn.
- Buồng đốt thiết kế tốt giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.
- Trong buồng phản ứng, mỗi thông số lệch đi một chút cũng có thể làm hỏng cả mẻ.
- Âm thanh lạ vang lên từ buồng máy như lời nhắc: đừng chủ quan với những thứ mình không nhìn thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp gồm nhiều nhánh quả trên một cuống chung ở một số cây như cau, chuối, v.v.
Nghĩa 2: Tập hợp gồm hai hoặc nhiều cái cùng loại xếp thành chùm trong cơ thể động vật.
Nghĩa 3: Phần không gian của nhà được ngăn riêng bằng tường, vách, có một công dụng riêng và thường có tính chất kín đáo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồng | Trung tính, thường dùng để chỉ không gian riêng tư, kín đáo trong nhà. Ví dụ: Cô ấy bước vào buồng, đóng nhẹ cửa lại. |
| phòng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ không gian riêng biệt trong nhà. Ví dụ: Cô ấy đang ở trong phòng ngủ. |
Nghĩa 4: Khoảng không gian kín trong máy hoặc thiết bị, có một công dụng riêng nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phòng trong nhà, ví dụ "buồng ngủ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các không gian chức năng trong nhà hoặc thiết bị, ví dụ "buồng máy".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh không gian kín đáo, riêng tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các không gian chức năng trong máy móc, ví dụ "buồng đốt".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Trong kỹ thuật, từ này mang tính chuyên ngành và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một không gian cụ thể có chức năng riêng.
- Tránh dùng từ này khi không có ý định chỉ một không gian kín hoặc chức năng cụ thể.
- Trong một số ngữ cảnh, có thể thay thế bằng từ "phòng" nếu chỉ không gian trong nhà.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến chức năng cụ thể của không gian.
- Trong kỹ thuật, cần hiểu rõ chức năng của "buồng" để sử dụng chính xác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp giữa "buồng" và các từ gần nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "buồng chuối", "buồng ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("buồng kín"), động từ ("dọn buồng"), và các danh từ khác ("buồng máy").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





