Ô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim thuộc loại diều hâu, thường gặp về mùa đông ở các sông hay ao hồ.
2.
động từ
Kêu, la âm ĩ.
3.
danh từ
Đồ dùng để che mưa nắng, có cán cầm gần với khung lớp vài có thể giương ra cụp vào.
4.
danh từ
(khẩu ngữ) Kẻ cấp trên che chỗ cho kẻ cấp dưới, nói trong quan hệ với kẻ cấp dưới này.
5.
danh từ
Khoảng nhỏ vuông vắn được phân chia ngăn cách ra trên bề mặt của vật.
6.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Khu ngoại thành (của thành Thăng Long thời xưa).
7.
danh từ
(cũ; văn chương) Kim ô (nói tắt).
8.
động từ
(khẩu ngữ) Úa.
9. (dùng ở đầu câu) Tiếng thốt ra biểu lộ cảm xúc bất ngờ hoặc sực nhớ ra điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ dùng che mưa nắng hoặc biểu lộ cảm xúc bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về "ô" trong bảng biểu hoặc "ô" trong ngữ cảnh lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, như "kim ô".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học, tin học để chỉ ô trong bảng biểu hoặc lưới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể biểu lộ cảm xúc bất ngờ khi dùng như một thán từ.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một đối tượng cụ thể như ô che mưa hoặc ô trong bảng biểu.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi không cần thiết, đặc biệt là các nghĩa khẩu ngữ.
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt tinh tế với từ "dù" khi chỉ đồ che mưa nắng, "dù" thường dùng trong miền Nam.
- Chú ý khi dùng làm thán từ, cần ngữ điệu phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ô" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ô" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ô" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "ô" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "ô" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Động từ "ô" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





