Che
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ ép mía thô sơ, dùng sức kéo làm cho hai trục lớn quay tròn, cán mía vào giữa.
Ví dụ:
Nhà anh còn giữ một cái che ép mía từ thời ông nội.
2.
động từ
Làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên.
Ví dụ:
Anh khép tay che màn hình điện thoại.
3.
động từ
Ngăn cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài.
Ví dụ:
Tôi đội mũ để che nắng trưa.
Nghĩa 1: Dụng cụ ép mía thô sơ, dùng sức kéo làm cho hai trục lớn quay tròn, cán mía vào giữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân cho em xem cái che ép mía ở sân.
- Cái che quay rì rì, cây mía đi vào rồi nước chảy ra.
- Chú kéo che, mía được cán dẹp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở làng, người ta dùng che bằng gỗ để ép mía lấy nước nấu đường.
- Tiếng che nghiến ken két, mùi mía thơm lan khắp sân nhà máy đường thủ công.
- Cậu bé đứng nép bên hiên, nhìn hai trục che cuốn dần từng đốt mía.
3
Người trưởng thành
- Nhà anh còn giữ một cái che ép mía từ thời ông nội.
- Mỗi vụ mía, tiếng che xoay chậm mà bền, như nhịp thở của sân nhà xưa.
- Che cũ nặng trịch, hai trục gỗ sẫm màu vì thấm đường, vẫn làm tròn việc của nó.
- Giữa thời máy ép inox chạy điện, cái che thô sơ đứng đó, gợi cả một mùa mồ hôi và mật ngọt.
Nghĩa 2: Làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn che mắt tôi bằng bàn tay.
- Mây che mặt trời nên sân mát hơn.
- Cô che quyển vở để khỏi bị nhìn bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đưa nón che mắt khỏi ánh đèn sân khấu chói gắt.
- Tán cây rậm che gần hết ô cửa lớp.
- Cô bé kéo rèm che khung kính, phòng bỗng trầm lại.
3
Người trưởng thành
- Anh khép tay che màn hình điện thoại.
- Mưa tạt xiên, tôi lấy áo mưa che mặt để còn nhìn đường.
- Một khoảng tối che nửa bức tranh, khiến nét màu như nín thở.
- Người đàn bà nghiêng nón che ánh nhìn xa lạ, giữ cho mình một khoảng yên.
Nghĩa 3: Ngăn cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dùng ô che mưa cho em.
- Bố kéo áo che gió cho bé.
- Mẹ trồng hàng cây để che nắng sân nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm bạt được căng lên để che bụi cho dãy bàn thí nghiệm.
- Anh treo rèm dày để che tiếng xe ngoài phố.
- Lều vải dựng vội mà vẫn đủ che sương đêm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đội mũ để che nắng trưa.
- Một lá chắn bình thản có thể che cơn bão dư luận, nếu người ta biết im lặng đúng lúc.
- Chúng tôi trát lớp sơn chống thấm để che mưa dột mùa mưa tới.
- Lời nói nhẹ nhàng đôi khi đủ che một va đập thô ráp của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ ép mía thô sơ, dùng sức kéo làm cho hai trục lớn quay tròn, cán mía vào giữa.
Nghĩa 2: Làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên.
Từ đồng nghĩa:
che khuất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| che | Trung tính, chỉ hành động làm vật gì đó khuất tầm nhìn. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh khép tay che màn hình điện thoại. |
| che khuất | Trung tính, nhấn mạnh kết quả là bị khuất tầm nhìn. Ví dụ: Mây đen che khuất mặt trời. |
Nghĩa 3: Ngăn cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| che | Trung tính, chỉ hành động bảo vệ khỏi tác động tiêu cực từ môi trường. Ví dụ: Tôi đội mũ để che nắng trưa. |
| chắn | Trung tính, thường dùng để ngăn cản một lực hoặc tác động vật lý. Ví dụ: Anh ấy dùng tay chắn gió. |
| phơi | Trung tính, chỉ hành động để lộ ra cho chịu tác động của môi trường (nắng, gió, mưa). Ví dụ: Mẹ tôi phơi quần áo ngoài nắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động che chắn, bảo vệ khỏi ánh nắng, mưa gió.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, tượng trưng cho sự bảo vệ hoặc che giấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến bảo vệ, che chắn thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
- Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động bảo vệ, che chắn khỏi tác động bên ngoài.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự che giấu thông tin, có thể thay bằng từ "giấu".
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc tác động cần che chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giấu" khi diễn tả sự che giấu thông tin.
- Khác biệt với "bảo vệ" ở chỗ "che" thường chỉ hành động vật lý, cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Che" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Che" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "che" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "che" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "che mưa", "che nắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "che" có thể đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "che" thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ làm bổ ngữ, ví dụ: "che mặt", "che ô".





