Màn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng làm bằng vải dệt thưa đều để ngăn ruồi muỗi.
2.
danh từ
Đồ dùng bằng vải để che chắn.
3.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp, trước danh từ) Lớp che phủ, ví như bức màn.
4.
danh từ
Phần của vở kịch trong đó sự việc diễn ra tại một địa điểm nhất định từ lúc mở màn đến lúc đóng màn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng làm bằng vải dệt thưa đều để ngăn ruồi muỗi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
màn chỉ vật dụng cụ thể, thông dụng Ví dụ:
mùng khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Tối nay ngủ phải mắc mùng cho khỏi muỗi đốt.
Nghĩa 2: Đồ dùng bằng vải để che chắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
màn chỉ vật dụng che chắn, thông dụng Ví dụ:
rèm trung tính, thông dụng Ví dụ: Cô ấy kéo rèm cửa sổ lại để tránh nắng.
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp, trước danh từ) Lớp che phủ, ví như bức màn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
màn chỉ sự che phủ, mang tính hình tượng hoặc tả thực Ví dụ:
lớp trung tính, thông dụng Ví dụ: Một lớp bụi dày phủ kín đồ đạc.
Nghĩa 4: Phần của vở kịch trong đó sự việc diễn ra tại một địa điểm nhất định từ lúc mở màn đến lúc đóng màn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
màn chỉ đơn vị cấu trúc trong kịch, trang trọng Ví dụ:
hồi văn chương, trang trọng Ví dụ: Vở kịch có ba hồi, mỗi hồi là một bước ngoặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại màn che, như màn cửa, màn chống muỗi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các loại màn che hoặc phần của vở kịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm kịch, mô tả phần của vở kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại màn cụ thể hoặc phần của vở kịch.
  • Tránh dùng khi không có ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
  • Có thể thay thế bằng từ "rèm" trong một số ngữ cảnh liên quan đến che chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "màn" trong "màn hình" (không liên quan).
  • Khác biệt với "rèm" ở chỗ "màn" thường chỉ các loại che chắn nhẹ, mỏng.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "màn cửa", "màn kịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "màn trắng", "mở màn".
rèm bức tấm lớp vỏ vỏ bọc vỏ che vỏ chắn vỏ bao vỏ ngoài

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới