Rèm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật hình tấm, bằng vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để treo che cửa.
Ví dụ: Tôi kéo rèm để giữ sự riêng tư trong phòng.
Nghĩa: Vật hình tấm, bằng vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để treo che cửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi trưa, mẹ kéo rèm lại để phòng bớt nắng.
  • Em vén rèm cửa nhìn ra vườn hoa.
  • Gió thổi làm rèm khẽ đung đưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn kéo rèm che cửa sổ để màn chiếu rõ hơn.
  • Trận mưa ập tới, tớ đóng cửa và buông rèm cho phòng đỡ lạnh.
  • Ánh nắng rọi qua kẽ rèm tạo thành những vệt sáng trên bàn học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kéo rèm để giữ sự riêng tư trong phòng.
  • Buổi sáng, chỉ cần hé rèm là cả căn phòng bừng sáng.
  • Chiều xuống, rèm tre khẽ xào xạc, mùi mưa theo gió lùa vào hiên.
  • Đêm khuya, tôi buông rèm, khép lại một ngày ồn ã ngoài kia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật hình tấm, bằng vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để treo che cửa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rèm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật dụng che chắn cửa, cửa sổ. Ví dụ: Tôi kéo rèm để giữ sự riêng tư trong phòng.
màn Trung tính, phổ biến, thường dùng cho loại bằng vải. Ví dụ: Cô ấy kéo màn cửa sổ lại để tránh nắng.
mành Trung tính, phổ biến, thường dùng cho loại bằng tre, trúc, gỗ. Ví dụ: Chiếc mành tre cũ kỹ đã sờn rách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trang trí hoặc che chắn cửa sổ, cửa ra vào.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả nội thất hoặc trong các bài viết về thiết kế nhà cửa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không gian, bối cảnh hoặc biểu đạt tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành thiết kế nội thất, kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả vật dụng che chắn cửa sổ, cửa ra vào.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến nội thất hoặc trang trí.
  • Có thể thay thế bằng từ "màn" trong một số ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "màn" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng "rèm" để chỉ các loại che chắn khác không liên quan đến cửa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'rèm cửa', 'rèm vải'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu sắc, chất liệu) và động từ (mở, kéo).
màn mành cửa sổ che chắn vải lụa gấm voan