Vải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả, lá kép lòng chim, quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước.
Ví dụ:
Hôm nay chợ có vải tươi.
2.
danh từ
Hàng dệt bằng sợi bông; thường thô, phân biệt với hàng tơ lụa.
Ví dụ:
Tôi chọn rèm bằng vải bông cho phòng khách.
3.
danh từ
Hàng dệt bằng các loại sợi.
Ví dụ:
Cửa hiệu vừa về lô vải mới.
Nghĩa 1: Cây ăn quả, lá kép lòng chim, quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua vải chín ngọt cho cả nhà ăn tráng miệng.
- Em bóc vỏ quả vải, thấy cùi trắng thơm.
- Cây vải ngoài vườn đã trĩu quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vải đầu mùa thơm lừng, bóc ra là nước ngọt tràn đầu lưỡi.
- Bà ngoại chỉ em cách tách hạt vải để làm thạch rau câu.
- Sân trường có gốc vải già, hè đến là ve kêu và quả chín đỏ rực.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay chợ có vải tươi.
- Cùi vải mát và thanh, ăn một miếng là nhớ mùa hạ Bắc bộ.
- Vườn xưa mỗi vụ vải chín lại đỏ như đốm lửa giữa tán lá xanh.
- Nồi chè hạt sen thêm ít vải tách hạt, ngọt dịu mà thơm.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng sợi bông; thường thô, phân biệt với hàng tơ lụa.
1
Học sinh tiểu học
- Bà may cho em chiếc áo bằng vải bông.
- Túi vải của em đựng được nhiều sách.
- Khăn lau bàn làm bằng vải thấm nước tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thích áo sơ mi vải bông vì mát và dễ giặt.
- Tụi mình làm cờ lớp bằng vải, may viền cho chắc.
- Áo vải thô phối với quần jean nhìn giản dị mà gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn rèm bằng vải bông cho phòng khách.
- Vải bông ít bóng bẩy nhưng dễ chịu trên da trong ngày nóng.
- Chiếc túi vải mộc đi chợ bền hơn túi nilon và đỡ ồn ào.
- Áo vải thô đôi khi nói được cái gu mộc mạc của người mặc.
Nghĩa 3: Hàng dệt bằng các loại sợi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng trải nhiều tấm vải đủ màu.
- Mẹ chọn vải mềm để may váy cho em.
- Cửa hàng có vải len, vải cotton và vải nỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan thích loại vải co giãn để tập thể dục.
- Tiệm may giới thiệu vải pha sợi nên ít nhăn khi mặc cả ngày.
- Chỉ cần sờ là biết vải này dày hay mỏng, phù hợp mùa nào.
3
Người trưởng thành
- Cửa hiệu vừa về lô vải mới.
- Thợ may chỉ cần nhìn sợi dệt đã đoán được tính vải: rủ hay đứng, thoáng hay bí.
- Chọn vải không chỉ là chuyện màu sắc mà còn là độ rủ, mật độ sợi và cảm giác chạm.
- Một tấm vải đúng chất có thể nâng cả phom dáng của chiếc áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây ăn quả, lá kép lòng chim, quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng sợi bông; thường thô, phân biệt với hàng tơ lụa.
Nghĩa 3: Hàng dệt bằng các loại sợi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vải | Chỉ vật liệu dệt nói chung, mang tính tổng quát, trung tính. Ví dụ: Cửa hiệu vừa về lô vải mới. |
| vải vóc | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, nhấn mạnh sự đa dạng hoặc tổng thể các loại vải. Ví dụ: Cô ấy rất thích mua sắm vải vóc để may quần áo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại quả hoặc chất liệu may mặc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, thời trang hoặc công nghiệp dệt may.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong cảnh, đời sống nông thôn hoặc thời trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp dệt may và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "vải" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường được sử dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ cây vải hoặc chất liệu vải.
- Tránh nhầm lẫn giữa "vải" (quả) và "vải" (chất liệu) trong các ngữ cảnh không rõ ràng.
- "Vải" có thể được thay thế bằng từ cụ thể hơn như "vải thiều" khi cần chỉ rõ loại quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "vải" (quả) và "vải" (chất liệu) nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với từ "lụa" ở chỗ "vải" thường chỉ chất liệu thô hơn.
- Chú ý phát âm và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "vải bông", "vải lụa").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mềm", "thô"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và động từ (như "mua", "bán").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





