Vải vóc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng dệt để may mặc; vải (nói khái quát).
Ví dụ: Chợ đâu đâu cũng bán vải vóc đủ loại cho người cần may mặc.
Nghĩa: Hàng dệt để may mặc; vải (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua vải vóc về may áo cho em.
  • Bà của Lan có một rổ vải vóc để khâu khăn mũ.
  • Chú thợ may soạn vải vóc lên bàn, đo kích thước cho bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tớ ra chợ, sắm ít vải vóc về tự may váy hè.
  • Tiệm may treo đầy vải vóc với nhiều hoa văn, nhìn thấy muốn chọn ngay.
  • Dịp lễ hội, phố phường sặc sỡ vải vóc mới, ai cũng muốn may bộ đồ đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Chợ đâu đâu cũng bán vải vóc đủ loại cho người cần may mặc.
  • Vải vóc đi qua bao mùa thời trang, vẫn quay về với những chất liệu bền và dễ mặc.
  • Nhắc đến xưởng may, tôi chợt nhớ mùi vải vóc mới, thơm ngọt cả buổi chiều.
  • Cô ấy chỉ cần chồng vải vóc đơn giản, đường kim khéo tay, là đã hóa giản cả một bản vẽ trang phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hàng dệt để may mặc; vải (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
vải hàng dệt
Từ Cách sử dụng
vải vóc trung tính, khái quát, ngữ vực thông dụng Ví dụ: Chợ đâu đâu cũng bán vải vóc đủ loại cho người cần may mặc.
vải trung tính, khái quát, thông dụng Ví dụ: Cửa hàng này bán đủ loại vải/vải vóc.
hàng dệt trung tính, thiên về phạm trù hàng hóa, ít khẩu ngữ Ví dụ: Khu này chuyên kinh doanh hàng dệt/vải vóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua sắm, lựa chọn chất liệu may mặc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về ngành công nghiệp dệt may, thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong miêu tả trang phục, bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may, thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chất liệu may mặc một cách tổng quát.
  • Tránh dùng khi cần chỉ rõ loại vải cụ thể, thay vào đó nên dùng tên loại vải cụ thể như "lụa", "cotton".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại vải cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng "vải vóc" khi chỉ một mảnh vải cụ thể, mà nên dùng "vải".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các loại vải vóc", "vải vóc đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (mua, bán), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...