Lụa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ, mỏng, mềm và mịn.
Ví dụ: Chị ấy mua một tấm lụa để may áo dài.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Lớp, vật mỏng hay mềm, mịn như lụa.
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng tơ, mỏng, mềm và mịn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô mặc chiếc áo lụa màu hồng, mềm và mịn.
  • Mẹ sờ vào khăn lụa, thấy mát tay.
  • Chú thợ may trải tấm lụa lên bàn để cắt áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc váy lụa khẽ lay khi gió lùa qua sân trường.
  • Bạn ấy chọn khăn lụa làm quà vì nó nhẹ và êm.
  • Trong buổi văn nghệ, ánh đèn làm tà áo lụa óng lên.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy mua một tấm lụa để may áo dài.
  • Lụa chạm vào da, mượt như nước chảy qua kẽ tay.
  • Người thợ chọn con tằm khỏe để mong được sợi lụa bền, bóng.
  • Giữa chợ, một dải lụa xanh rơi xuống, im như tiếng thở của buổi trưa.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Lớp, vật mỏng hay mềm, mịn như lụa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sản phẩm may mặc hoặc vật liệu mềm mại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các sản phẩm thời trang, nghệ thuật hoặc trong các bài viết về văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự mềm mại, tinh tế hoặc vẻ đẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành dệt may, thời trang để chỉ loại vải cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mềm mại, tinh tế và sang trọng.
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Khẩu ngữ khi nói về quần áo hoặc vật liệu hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự mềm mại, mịn màng của vật liệu.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ chất liệu, có thể thay bằng từ "vải".
  • Thường kết hợp với các từ chỉ màu sắc, hoa văn để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại vải khác nếu không chú ý đến đặc điểm mềm, mịn.
  • Khác biệt với "lụa" trong nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mảnh lụa", "tấm lụa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mỏng, mềm, mịn) và lượng từ (một, vài).