The

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ nhỏ sợi, mặt thưa, mỏng, không bóng, thời trước thường dùng để may áo dài hoặc màn.
Ví dụ: Cô khoác chiếc áo the, dáng vẻ nền nã.
2.
tính từ
Có vị hơi cay cay, tê tê như vị của vỏ cam, bưởi.
Ví dụ: Bạc hà tan trên lưỡi, vị the bừng lên rồi dịu xuống.
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng tơ nhỏ sợi, mặt thưa, mỏng, không bóng, thời trước thường dùng để may áo dài hoặc màn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội may cho mẹ chiếc áo dài bằng vải the mỏng.
  • Cửa sổ buông tấm màn the, gió thổi nhẹ làm màn rung.
  • Cô thợ may xếp vải the lên bàn để đo cắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô mặc áo dài the màu trầm, bước đi nhẹ như gió.
  • Nắng sớm xuyên qua lớp màn the, căn phòng dịu hẳn.
  • Ở phiên chợ xưa, người ta cân từng thước the để may áo cưới.
3
Người trưởng thành
  • Cô khoác chiếc áo the, dáng vẻ nền nã.
  • Tấm the mỏng phủ lên ký ức, khiến mọi thứ nhìn qua đều mờ sương quá khứ.
  • Trong ngăn tủ cũ, một xấp the sậm màu vẫn còn mùi hồ vải ngày xưa.
  • Nhìn ánh đèn hắt qua màn the, anh bỗng nhớ những đêm giêng hai ở quê.
Nghĩa 2: Có vị hơi cay cay, tê tê như vị của vỏ cam, bưởi.
1
Học sinh tiểu học
  • Vỏ bưởi có vị the nhẹ trên đầu lưỡi.
  • Kẹo vỏ cam này ăn vào thấy the the.
  • Bà nấu nước gừng, uống vào thấy the ở cổ họng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ly trà gừng nóng làm môi tôi tê the, ấm cả người.
  • Vỏ quýt non để lâu có vị the rõ hơn.
  • Kem đánh răng bạc hà để lại cảm giác the mát sau khi chải.
3
Người trưởng thành
  • Bạc hà tan trên lưỡi, vị the bừng lên rồi dịu xuống.
  • Giữa ngày oi bức, một ngụm trà chanh sả mang vị the nhẹ, tỉnh táo hẳn.
  • Thứ rượu ngâm vỏ cam thoảng hương đắng, đuôi vị còn the nơi cuống họng.
  • Cô thích loại sô-cô-la có vỏ cam candied, cắn vào nghe giòn rồi lan vị the tinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về thời trang, lịch sử trang phục hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể về chất liệu hoặc hương vị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành dệt may hoặc ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "the" có sắc thái trang nhã, gợi nhớ về truyền thống và văn hóa.
  • Thường được dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả chi tiết về chất liệu vải hoặc hương vị đặc trưng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dệt may hoặc ẩm thực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "tơ" do sự tương đồng về chất liệu.
  • Khác biệt với "lụa" ở chỗ "the" không bóng và có mặt thưa hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "the" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấm the".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc hoặc lượng từ, ví dụ: "the xanh", "một tấm the".
lụa vải sợi gấm sa voan bông len cay