Bông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân cỏ hay cây nhỡ, lá hình chân vịt, hoa màu vàng, lông xơ trắng bám quanh hạt được dùng để kéo thành sợi vải.
2.
danh từ
Chất sợi lấy từ quả của bông hoặc của một số cây khác.
3.
danh từ
(dùng trong tên gọi một số sản phẩm). Chất tơi xốp như bông.
4.
danh từ
Cụm hoa gồm nhiều hoa không cuống mọc dọc trên một cán hoa chung tập hợp gồm nhiều quả (mà thông thường gọi là hạt) phát triển từ một cụm hoa như thế.
5.
danh từ
(thường dùng phụ trước danh từ). Từ dùng để chỉ từng cái hoa; đoá.
6.
danh từ
(phương ngữ). Hoa.
7.
danh từ
(phương ngữ). Hoa tai.
8.
danh từ
Giấy nợ ngắn hạn do các cơ quan tín dụng hoặc cá nhân phát ra.
9.
danh từ
Phiếu cấp phát để mua hàng.
10.
danh từ
Bản in thử để sửa.
11.
động từ
Đùa vui bằng lời nói. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoa hoặc đùa vui bằng lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp hoặc công nghiệp dệt may.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, nhẹ nhàng, thường là hoa hoặc chất liệu mềm mại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may, nông nghiệp và tài chính (giấy nợ, phiếu cấp phát).
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại khi chỉ hoa hoặc chất liệu.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính hài hước khi dùng để đùa vui.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ loại hoa, chất liệu hoặc trong ngữ cảnh đùa vui.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không liên quan đến chuyên ngành.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hoa" trong một số phương ngữ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Khác biệt tinh tế với từ "hoa" ở chỗ "bông" thường chỉ một đoá hoặc cụm hoa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bông" có thể là danh từ hoặc động từ, thường làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bông" là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ "bông" thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bông hoa", "bông vải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "bông" thường kết hợp với tính từ ("bông trắng"), động từ ("hái bông"), hoặc lượng từ ("một bông").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





