Nhiễu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Crêp. Khăn nhiễu.
Ví dụ:
Cô ấy choàng chiếc khăn nhiễu tím, nhìn vừa sang vừa nền nã.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Gây hết chuyện này đến chuyện khác để hạch sách, đòi hỏi, làm cho không yên.
Ví dụ:
Đừng nhiễu tôi nữa, việc cần nói tôi đã nói rồi.
3.
động từ
(hoặc d.). Làm méo thông tin truyền đi.
Ví dụ:
Đường truyền đang bị nhiễu, dữ liệu lên xuống chập chờn.
Nghĩa 1: Crêp. Khăn nhiễu.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại quàng chiếc khăn nhiễu màu đỏ rất đẹp.
- Cửa hàng treo một tấm nhiễu óng ánh trước quầy.
- Mẹ mua một mảnh nhiễu mềm để may áo cho búp bê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô thợ may vuốt phẳng tấm nhiễu, kim lướt êm như nước.
- Trong ánh đèn, nếp nhiễu ánh lên, làm khuôn mặt cô dâu rạng rỡ.
- Tấm nhiễu đen phủ bàn thờ, mượt mà mà trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy choàng chiếc khăn nhiễu tím, nhìn vừa sang vừa nền nã.
- Phần gấu áo bằng nhiễu khẽ rung theo nhịp bước, mềm như một lời thì thầm của vải.
- Tôi vẫn thích cảm giác đầu mùa đông, chạm tay vào nhiễu mát lạnh mà trơn mịn.
- Giữa nhiều chất liệu hiện đại, một dải nhiễu cổ điển vẫn giữ được vẻ kiêu hãnh riêng.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Gây hết chuyện này đến chuyện khác để hạch sách, đòi hỏi, làm cho không yên.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ nhà cứ nhiễu, bắt chú sửa hết thứ này đến thứ khác.
- Cô bán hàng nhiễu, cứ đòi thêm tiền mà không rõ lý do.
- Bạn đừng nhiễu tớ nữa, để tớ làm bài cho xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ đến nhiễu, hỏi dồn dập đủ chuyện lặt vặt khiến cả nhóm rối lên.
- Chị quản lý nhiễu mãi, toàn yêu cầu phát sinh không có trong kế hoạch.
- Anh ta nhiễu người khác bằng những câu soi mói, làm không khí nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Đừng nhiễu tôi nữa, việc cần nói tôi đã nói rồi.
- Cứ mỗi lần sắp chốt việc, lại có người nhảy vào nhiễu, thêm thủ tục và đòi hỏi vụn vặt.
- Cô ấy bảo vệ ranh giới của mình bằng cách từ chối mọi kiểu nhiễu khéo léo đội lốt quan tâm.
- Cả buổi họp bị kéo dài vì vài tiếng nhiễu, hạch sách vô lối khiến ai nấy đuối sức.
Nghĩa 3: (hoặc d.). Làm méo thông tin truyền đi.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa làm nhiễu sóng tivi, hình cứ giật và nhòe.
- Tiếng ồn ngoài đường nhiễu vào micro, nghe rè rè.
- Điện thoại để gần loa sẽ nhiễu, sinh tiếng ù khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tín hiệu Wi‑Fi bị nhiễu vì có quá nhiều thiết bị cùng kênh.
- Đèn huỳnh quang có thể nhiễu máy thu, tạo tiếng xì xì liên tục.
- Tin đồn trôi nổi nhiễu luồng thông tin chính thức, khiến mọi người hoang mang.
3
Người trưởng thành
- Đường truyền đang bị nhiễu, dữ liệu lên xuống chập chờn.
- Trong truyền thông, cảm xúc cực đoan dễ nhiễu thông điệp, khiến ý chính bị méo mó.
- Đặt bộ phát xa nguồn nhiễu điện từ, chất lượng kết nối sẽ ổn định hơn.
- Khi tranh luận, thành kiến đóng vai trò như tạp âm, nhiễu lý lẽ khiến đối thoại trượt khỏi trọng tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như "nhiễu thông tin".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường gặp trong các bài viết về công nghệ thông tin, truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành viễn thông, công nghệ thông tin để chỉ sự can thiệp làm méo thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự can thiệp không mong muốn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự can thiệp vào thông tin hoặc tình huống gây phiền phức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thông tin hoặc truyền thông.
- Thường đi kèm với các từ như "thông tin", "sóng", "tín hiệu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhiều" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "nhiều" ở chỗ "nhiễu" mang nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự can thiệp.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhiễu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhiễu" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhiễu" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nhiễu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nhiễu" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "nhiễu" thường đi kèm với các trạng từ hoặc bổ ngữ.





