Phiền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tâm trạng buồn, khó chịu vì phải lo nghĩ nhiều.
Ví dụ: Anh ấy nói ngắn gọn: dạo này tôi rất phiền.
2.
tính từ
Rầy rà, rắc rối, sinh nhiều chuyện phải bận lòng.
Ví dụ: Thủ tục kéo dài quá, vừa phiền vừa tốn sức.
3.
động từ
Quấy rầy do nhờ vả điều gì đó (thường dùng trong lời yêu cầu một cách lịch sự người khác làm việc gì).
Ví dụ: Cho tôi phiền anh kiểm tra lại hóa đơn.
Nghĩa 1: Có tâm trạng buồn, khó chịu vì phải lo nghĩ nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay mẹ trông có vẻ phiền vì trời mưa mãi.
  • Bạn Nam buồn phiền vì làm mất bút yêu thích.
  • Em thấy lòng phiền khi bài vẽ không như ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy im lặng, mắt hơi đỏ, chắc đang phiền vì chuyện gia đình.
  • Mấy ngày ôn thi, mình cứ thấy lòng phiền, ngủ cũng không yên.
  • Nghe tin đội thua sát nút, cả lớp ai cũng phiền một chút.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nói ngắn gọn: dạo này tôi rất phiền.
  • Có những đêm nỗi phiền len vào như sương, mỏng mà lạnh.
  • Tôi bớt phiền khi tập thở chậm và bước ra ngoài nắng.
  • Đi qua năm tháng, ta học cách nhận diện cái phiền để nó không nuốt chửng mình.
Nghĩa 2: Rầy rà, rắc rối, sinh nhiều chuyện phải bận lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái khóa cửa bị kẹt, mở ra thật phiền.
  • Bài toán này có nhiều bước, làm hơi phiền.
  • Trời mưa đúng lúc đi học, thay áo mưa rất phiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi lại làm giấy tờ lẻ tẻ mấy lần, đúng là phiền.
  • Nộp bài qua nhiều cổng khác nhau, quy trình khá phiền.
  • Mạng chập chờn khiến việc học trực tuyến trở nên phiền.
3
Người trưởng thành
  • Thủ tục kéo dài quá, vừa phiền vừa tốn sức.
  • Lịch họp chồng chéo tạo ra một loạt việc phiền chẳng đáng.
  • Cái thói hẹn rồi đổi phút chót mới thật phiền cho cả nhóm.
  • Giữa cuộc sống bận rộn, bớt một khâu phiền là giữ được chút bình yên.
Nghĩa 3: Quấy rầy do nhờ vả điều gì đó (thường dùng trong lời yêu cầu một cách lịch sự người khác làm việc gì).
1
Học sinh tiểu học
  • Cho em phiền cô ký vào tờ giấy này ạ.
  • Con phiền chú mở giúp cổng một chút.
  • Em phiền bạn chỉ lại cách buộc dây giày nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình phiền bạn gửi hộ tài liệu cho lớp trưởng được không?
  • Cho tôi phiền thầy xem qua đoạn mở bài này ạ.
  • Xin phép phiền cô cho bọn em mượn phòng trong chốc lát.
3
Người trưởng thành
  • Cho tôi phiền anh kiểm tra lại hóa đơn.
  • Xin được phiền chị giữ chỗ đến hết giờ làm.
  • Nếu không phiền, cho tôi nhờ anh góp ý bản thảo tối nay.
  • Tôi e phiền, nhưng mong anh chuyển lời giúp tôi đến phòng nhân sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu hoặc khi nhờ vả ai đó một cách lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản có tính chất cá nhân hoặc thư từ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội hoặc sự lịch sự khi nhờ vả.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu hoặc khi cần nhờ vả một cách lịch sự.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "phiền hà" khi muốn nhấn mạnh mức độ rắc rối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phiền hà" khi không cần nhấn mạnh mức độ rắc rối.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phiền" có thể là tính từ hoặc động từ, đóng vai trò làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "rất phiền", "phiền lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ (lòng, tâm), hoặc động từ khác (làm, gây).