Bực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khó chịu vì không được như ý.
Ví dụ: Tôi bực vì cuộc hẹn bị hủy vào phút chót.
Nghĩa: Khó chịu vì không được như ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bực vì xếp hình mãi mà không khớp.
  • Mẹ bực khi con làm đổ sữa ngay sau khi đã lau nhà.
  • Bé bực vì vẽ hoài mà cái nhà vẫn lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam bực vì ôn kỹ rồi mà làm bài vẫn sai chỗ ngớ ngẩn.
  • Cô ấy bực khi nhóm hứa hẹn nhiều lần nhưng chẳng ai nộp phần việc đúng hạn.
  • Tôi bực vì nói rõ ràng mà bạn vẫn hiểu lệch đi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bực vì cuộc hẹn bị hủy vào phút chót.
  • Anh bực vì email đã gửi cả tuần mà vẫn không nhận được phản hồi, cảm giác như mình bị treo lơ lửng.
  • Cô bực khi kế hoạch đã tính kỹ lại bị chặn bởi một quy định vô lý.
  • Họ bực vì đã nhường nhịn nhiều lần nhưng kết quả vẫn không xoay chuyển được như mong đợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khó chịu vì không được như ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bực Diễn tả cảm giác khó chịu, phiền muộn khi mọi việc không diễn ra như mong muốn, thường ở mức độ vừa phải đến khá mạnh, mang sắc thái cá nhân. Ví dụ: Tôi bực vì cuộc hẹn bị hủy vào phút chót.
khó chịu Trung tính, diễn tả cảm giác không thoải mái, bứt rứt trong lòng. Ví dụ: Anh ấy khó chịu ra mặt khi bị trễ hẹn.
tức Mạnh hơn 'bực', diễn tả sự giận dữ, phẫn nộ hoặc khó chịu đến mức muốn phản ứng. Ví dụ: Cô ấy tức giận vì bị hiểu lầm.
hài lòng Trung tính, diễn tả cảm giác thỏa mãn, vừa ý với kết quả hoặc tình hình. Ví dụ: Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.
thoả mãn Trung tính, diễn tả cảm giác đạt được mong muốn, không còn gì phải bận tâm. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy thỏa mãn sau khi hoàn thành dự án.
bình tĩnh Trung tính, diễn tả trạng thái giữ được sự điềm đạm, không hoảng loạn hay nóng nảy. Ví dụ: Hãy bình tĩnh giải quyết vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, không hài lòng trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, khó chịu, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tức giận" nhưng "bực" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ thân mật của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bực mình", "bực tức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ cảm xúc (mình, tức).