Ấm ức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bực tức mà phải nén lại, không nói ra được.
Ví dụ: Cô ấy ấm ức vì những lời nói không công bằng nhưng chọn cách im lặng.
Nghĩa: Bực tức mà phải nén lại, không nói ra được.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ấm ức vì không được chơi đồ chơi yêu thích.
  • Bạn Lan ấm ức khi bị bạn lấy mất bút chì màu.
  • Cún con ấm ức nhìn miếng xương bị giấu đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy ấm ức vì bị hiểu lầm nhưng không thể giải thích rõ ràng.
  • Cô bé ấm ức nhìn bạn bè vui đùa trong khi mình phải ở nhà học bài.
  • Dù ấm ức trong lòng, cậu vẫn cố gắng mỉm cười để không làm mọi người lo lắng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ấm ức vì những lời nói không công bằng nhưng chọn cách im lặng.
  • Nỗi ấm ức tích tụ lâu ngày có thể biến thành sự thất vọng sâu sắc.
  • Đôi khi, sự ấm ức không nói ra lại là gánh nặng lớn nhất trong tâm hồn.
  • Anh ta mang theo nỗi ấm ức về một lời hứa không được thực hiện suốt nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bực tức mà phải nén lại, không nói ra được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ấm ức Diễn tả cảm xúc bực bội, khó chịu bị dồn nén bên trong, không thể bộc lộ ra ngoài, thường mang sắc thái tiêu cực, nặng nề, âm ỉ. Ví dụ: Cô ấy ấm ức vì những lời nói không công bằng nhưng chọn cách im lặng.
uất ức Mạnh, tiêu cực, trang trọng hơn "ấm ức", thường dùng trong văn viết hoặc khi diễn tả cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: Anh ấy mang nỗi uất ức vì bị đối xử bất công.
hậm hực Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả sự bực bội âm ỉ, có thể biểu hiện qua thái độ. Ví dụ: Cô ấy hậm hực bỏ đi sau cuộc cãi vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả cảm giác bực bội không thể bộc lộ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bực bội, khó chịu.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn diễn tả cảm giác bực bội mà không thể nói ra.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống giao tiếp cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc bực bội khác như "bực tức".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc bị dồn nén.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy ấm ức", "vẫn còn ấm ức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy), hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân (vì chuyện đó).