Căm hờn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Căm giận và oán hờn.
Ví dụ:
Người mẹ căm hờn kẻ gây tai họa cho gia đình.
Nghĩa: Căm giận và oán hờn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vẫn căm hờn kẻ đã bẻ gãy chiếc diều của mình.
- Nhân vật trong truyện căm hờn tên trộm lấy mất con heo đất.
- Cô bé căm hờn việc bị nói xấu trước lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta căm hờn sự bất công khi công sức bị phủ nhận.
- Nàng căm hờn kẻ phản bội, nhưng vẫn cố giữ lòng bình tĩnh.
- Anh lính trong truyện viết nhật ký, bộc lộ nỗi căm hờn trước tội ác chiến tranh.
3
Người trưởng thành
- Người mẹ căm hờn kẻ gây tai họa cho gia đình.
- Tôi từng căm hờn đến mức muốn khép lòng lại, rồi mới học cách buông bỏ.
- Cả làng đứng lặng, nỗi căm hờn ngấm sâu như lửa ủ trong tro tàn.
- Anh ta mỉm cười lịch thiệp, nhưng phía sau ánh mắt là một mạch căm hờn chưa kịp lắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Căm giận và oán hờn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| căm hờn | Diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, sâu sắc, bao gồm cả sự giận dữ và oán ghét, thường kéo dài. Ví dụ: Người mẹ căm hờn kẻ gây tai họa cho gia đình. |
| căm ghét | Mạnh mẽ, tiêu cực, thể hiện sự ghét bỏ sâu sắc, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Anh ta căm ghét sự bất công. |
| oán giận | Mạnh mẽ, tiêu cực, thể hiện sự bực tức, không bằng lòng và mong muốn trả thù, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Cô ấy oán giận số phận nghiệt ngã. |
| thù hận | Rất mạnh mẽ, tiêu cực, thể hiện sự căm ghét sâu sắc và ý muốn trả thù, thường dùng trong văn chương, trang trọng. Ví dụ: Hai gia đình thù hận nhau nhiều đời. |
| yêu thương | Mạnh mẽ, tích cực, thể hiện tình cảm gắn bó, quan tâm sâu sắc, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cha mẹ luôn yêu thương con cái. |
| thương yêu | Mạnh mẽ, tích cực, thể hiện tình cảm trìu mến, gắn bó, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Ví dụ: Bà nội thương yêu cháu hết mực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ghét" hoặc "oán".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc giận dữ, oán hận sâu sắc.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ghét" hoặc "oán" nhưng "căm hờn" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "căm hờn sâu sắc", "căm hờn mãnh liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, vô cùng) và danh từ chỉ đối tượng (kẻ thù, sự bất công).





