Thương yêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như yêu thương.
Ví dụ:
Tôi thương yêu gia đình mình.
Nghĩa: Như yêu thương.
1
Học sinh tiểu học
- Em thương yêu mẹ vì mẹ chăm sóc em mỗi ngày.
- Bạn nhỏ thương yêu con mèo, bế nó nhẹ nhàng.
- Cả lớp thương yêu cô giáo và nghe lời cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thương yêu em út nên luôn nhường phần ngon cho em.
- Ông bà thương yêu cháu, dạy từng điều nhỏ bằng giọng ấm áp.
- Chúng mình thương yêu bạn mới, giúp bạn hòa nhập với lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi thương yêu gia đình mình.
- Anh thương yêu cô ấy không chỉ vì vẻ ngoài, mà vì cả những yên lặng cô mang theo.
- Họ thương yêu quê nhà như thương mùi khói bếp chiều vương trên mái.
- Ta thương yêu một người khi dám lắng nghe cả niềm vui lẫn những góc khuất của họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm gia đình, bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "yêu thương" hoặc "tình thương".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác ấm áp, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình cảm chân thành, ấm áp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong khẩu ngữ và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình cảm sâu sắc, chân thành.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "yêu thương".
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài thơ để tạo cảm giác gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yêu thương" nhưng "thương yêu" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái tình cảm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ đơn "thương" và "yêu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thương yêu con cái", "thương yêu gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết mực".





