Âu yếm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biểu lộ tình thương yêu, trìu mến bằng dáng điệu, cử chỉ, giọng nói.
Ví dụ:
Họ âu yếm nắm tay nhau đi dạo trên con đường ngập tràn nắng chiều.
Nghĩa: Biểu lộ tình thương yêu, trìu mến bằng dáng điệu, cử chỉ, giọng nói.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ âu yếm ôm em vào lòng mỗi khi em buồn.
- Bà thường âu yếm xoa đầu cháu khi kể chuyện cổ tích.
- Chú mèo con âu yếm dụi đầu vào tay tôi đòi vuốt ve.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt âu yếm của cô giáo khiến chúng em cảm thấy được yêu thương và an toàn.
- Anh ấy âu yếm nhìn cô bạn thân, như muốn nói lên bao điều chưa kịp bày tỏ.
- Những lời âu yếm từ gia đình là động lực giúp tôi vượt qua mọi thử thách trong học tập.
3
Người trưởng thành
- Họ âu yếm nắm tay nhau đi dạo trên con đường ngập tràn nắng chiều.
- Trong cuộc sống bộn bề, đôi khi chỉ một cử chỉ âu yếm cũng đủ xoa dịu tâm hồn mệt mỏi.
- Tình yêu đích thực không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua những hành động âu yếm, quan tâm chân thành mỗi ngày.
- Dù thời gian có trôi đi, ký ức về những cái ôm âu yếm từ thuở thơ ấu vẫn vẹn nguyên trong trái tim mỗi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động thể hiện tình cảm giữa các thành viên trong gia đình hoặc cặp đôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể trong văn học hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả tình cảm sâu sắc và chân thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc ấm áp, trìu mến và yêu thương.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm thân mật, gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "ôm", "hôn" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trìu mến", "thương yêu" nhưng "âu yếm" nhấn mạnh vào hành động cụ thể.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "âu yếm con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chỉ người, vật), trạng từ (chỉ mức độ, cách thức).





