Vỗ về
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vỗ nhẹ vào người, tỏ tình cảm âu yếm để làm cho có được cảm giác êm dịu.
Ví dụ:
Người mẹ vỗ về đứa con thơ đang say giấc nồng.
2.
động từ
Làm yên lòng, làm dịu đi những nỗi buồn phiền hay bất bình, thường bằng những lời lẽ dịu dàng, biểu lộ sự thông cảm.
Ví dụ:
Người quản lý vỗ về nhân viên sau khi họ gặp phải sự cố trong công việc.
Nghĩa 1: Vỗ nhẹ vào người, tỏ tình cảm âu yếm để làm cho có được cảm giác êm dịu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ vỗ về em bé ngủ ngon.
- Bạn Lan vỗ về chú mèo con đang sợ hãi.
- Cô giáo nhẹ nhàng vỗ về bạn An khi bạn bị ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi biểu diễn, người thầy vỗ về các học trò, khen ngợi sự cố gắng của họ.
- Anh trai vỗ về vai em gái, an ủi khi cô bé buồn vì điểm kém.
- Tiếng gió rì rào như đang vỗ về những hàng cây cổ thụ trong đêm.
3
Người trưởng thành
- Người mẹ vỗ về đứa con thơ đang say giấc nồng.
- Đôi khi, chỉ một cái vỗ về nhẹ nhàng cũng đủ xoa dịu những lo toan trong lòng.
- Anh ấy vỗ về cô ấy bằng những cử chỉ ân cần, như muốn nói rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
- Trong cuộc sống bộn bề, những khoảnh khắc được vỗ về bởi người thân yêu trở thành liều thuốc tinh thần quý giá.
Nghĩa 2: Làm yên lòng, làm dịu đi những nỗi buồn phiền hay bất bình, thường bằng những lời lẽ dịu dàng, biểu lộ sự thông cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ vỗ về em khi em khóc vì bị bạn trêu.
- Bạn Minh vỗ về bạn Hoa khi bạn Hoa buồn vì mất đồ chơi yêu thích.
- Ông nội vỗ về cháu bằng những câu chuyện cổ tích ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo vỗ về những học sinh chưa đạt kết quả tốt trong kỳ thi, khuyên các em đừng nản lòng.
- Dù thất bại trong cuộc thi, những lời vỗ về từ bạn bè đã giúp cô ấy lấy lại tinh thần.
- Anh ấy cố gắng vỗ về nỗi lo lắng của em gái trước buổi phỏng vấn quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Người quản lý vỗ về nhân viên sau khi họ gặp phải sự cố trong công việc.
- Những lời vỗ về chân thành từ người bạn thân đã giúp anh vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
- Đôi khi, chúng ta cần học cách vỗ về chính mình, chấp nhận những khuyết điểm và tha thứ cho bản thân.
- Trong một thế giới đầy biến động, khả năng vỗ về và an ủi người khác là một phẩm chất đáng quý, giúp gắn kết tình người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vỗ nhẹ vào người, tỏ tình cảm âu yếm để làm cho có được cảm giác êm dịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vỗ về | Hành động thể hiện sự âu yếm, an ủi nhẹ nhàng, mang tính vật lý. Ví dụ: Người mẹ vỗ về đứa con thơ đang say giấc nồng. |
| vuốt ve | Thể hiện sự âu yếm, chăm sóc, nhẹ nhàng, trung tính. Ví dụ: Mẹ vuốt ve mái tóc con. |
| đánh | Hành động gây đau đớn, bạo lực, tiêu cực. Ví dụ: Anh ta đánh đứa bé. |
Nghĩa 2: Làm yên lòng, làm dịu đi những nỗi buồn phiền hay bất bình, thường bằng những lời lẽ dịu dàng, biểu lộ sự thông cảm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vỗ về | Hành động an ủi, trấn an tinh thần bằng lời nói, mang tính cảm thông, nhẹ nhàng. Ví dụ: Người quản lý vỗ về nhân viên sau khi họ gặp phải sự cố trong công việc. |
| an ủi | Thể hiện sự chia sẻ, làm dịu nỗi buồn, trung tính. Ví dụ: Cô ấy an ủi bạn mình sau thất bại. |
| trấn an | Làm cho yên tâm, giảm lo lắng, trung tính. Ví dụ: Bác sĩ trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật. |
| dỗ dành | Làm dịu, thuyết phục nhẹ nhàng, thường dùng với trẻ em hoặc người đang giận dỗi, trung tính. Ví dụ: Cô giáo dỗ dành học sinh đang khóc. |
| xoa dịu | Làm giảm bớt sự căng thẳng, nỗi đau, trung tính. Ví dụ: Những lời nói của anh ấy đã xoa dịu cơn giận của cô. |
| chọc tức | Hành động cố ý gây khó chịu, tức giận, tiêu cực. Ví dụ: Anh ta cố tình chọc tức tôi. |
| kích động | Làm tăng cảm xúc mạnh, gây hưng phấn hoặc tức giận, tiêu cực. Ví dụ: Bài phát biểu của anh ta đã kích động đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi an ủi, dỗ dành trẻ nhỏ hoặc người đang buồn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hành động an ủi, thể hiện sự dịu dàng, âu yếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dịu dàng, âu yếm và an ủi.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn an ủi, làm dịu đi nỗi buồn của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với hành động nhẹ nhàng, lời nói dịu dàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "an ủi" nhưng "vỗ về" nhấn mạnh vào hành động nhẹ nhàng, âu yếm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vỗ về em bé", "vỗ về tâm hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "nhẹ nhàng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





