Trấn an
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho yên lòng, hết hoang mang lo sợ.
Ví dụ:
Anh ấy trấn an mọi người rằng dự án vẫn đúng tiến độ.
Nghĩa: Làm cho yên lòng, hết hoang mang lo sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô trấn an chúng em khi trời bỗng mưa to và sấm chớp.
- Mẹ ôm em bé để trấn an khi em giật mình khóc.
- Chú bảo vệ trấn an cả lớp rằng tiếng nổ chỉ là do bóng bay vỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng trấn an cả nhóm trước giờ kiểm tra, nhắc rằng ai cũng đã ôn kỹ.
- Cô y tế trấn an học sinh bị ngã, nói rằng vết xước nhẹ và sẽ sớm hết đau.
- Huấn luyện viên trấn an đội bóng sau trận thua, bảo rằng thất bại cũng là bài học.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trấn an mọi người rằng dự án vẫn đúng tiến độ.
- Người bác sĩ trấn an bệnh nhân bằng giọng trầm, giải thích từng bước điều trị để nỗi lo lắng rơi xuống.
- Trong lúc mất điện, quản lý tòa nhà đi từng tầng để trấn an cư dân, bảo đảm hệ thống an toàn vẫn hoạt động.
- Cô bạn nhắn vài dòng ngắn gọn để trấn an tôi: bình tĩnh đã, rồi mọi thứ sẽ có cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho yên lòng, hết hoang mang lo sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trấn an | Trung tính đến trang trọng nhẹ, thường dùng trong các tình huống cần làm dịu sự lo lắng, sợ hãi hoặc hoang mang của người khác. Ví dụ: Anh ấy trấn an mọi người rằng dự án vẫn đúng tiến độ. |
| xoa dịu | Trung tính, dùng để làm giảm bớt cảm xúc tiêu cực như nỗi sợ hãi, đau đớn, hoặc căng thẳng. Ví dụ: Cô ấy cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi của đứa trẻ bằng những lời nói nhẹ nhàng. |
| kích động | Tiêu cực, dùng để làm tăng sự căng thẳng, giận dữ, hoặc hoang mang trong một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: Lời nói của anh ta đã kích động đám đông trở nên hỗn loạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn làm dịu đi sự lo lắng của người khác, ví dụ trong các cuộc trò chuyện cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành động của các cá nhân hoặc tổ chức khi đối phó với tình huống khủng hoảng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật trong các tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, an ủi và hỗ trợ.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tích cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn làm dịu đi sự lo lắng hoặc sợ hãi của người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc không thể giải quyết bằng lời nói.
- Thường đi kèm với các hành động hoặc lời nói cụ thể để tăng hiệu quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "an ủi", nhưng "trấn an" thường nhấn mạnh vào việc làm giảm sự lo lắng hơn là chỉ đơn thuần an ủi.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ là người hoặc sự vật có khả năng tác động tâm lý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trấn an mọi người", "trấn an tâm lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (như "mọi người", "tâm lý"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "nhẹ nhàng", "nhanh chóng").





