An tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như yên tâm.
Ví dụ:
Sau khi hoàn tất mọi thủ tục, anh ấy mới an tâm ký vào hợp đồng.
Nghĩa: Như yên tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Mai an tâm khi được mẹ ôm vào lòng.
- Thấy cô giáo cười, các bạn nhỏ an tâm học bài.
- Em an tâm vì biết bố mẹ luôn yêu thương em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù bài tập khó, nhưng với sự hướng dẫn của thầy cô, chúng em đã an tâm hơn khi giải quyết.
- Nhận được tin nhắn xác nhận từ ban tổ chức, cô ấy đã an tâm chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
- Biết rằng bạn bè luôn ủng hộ, cậu ấy an tâm theo đuổi ước mơ của mình.
3
Người trưởng thành
- Sau khi hoàn tất mọi thủ tục, anh ấy mới an tâm ký vào hợp đồng.
- Có một kế hoạch dự phòng rõ ràng giúp chúng ta an tâm hơn khi đối mặt với những rủi ro bất ngờ.
- Khi đã làm hết sức mình, ta có thể an tâm đón nhận mọi kết quả, dù tốt hay xấu.
- Giao phó trọng trách cho người có năng lực, người quản lý có thể an tâm về tiến độ và chất lượng công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như yên tâm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| an tâm | Diễn tả trạng thái tinh thần không còn lo lắng, tin tưởng vào điều gì đó sẽ tốt đẹp hoặc không có nguy hiểm. Ví dụ: Sau khi hoàn tất mọi thủ tục, anh ấy mới an tâm ký vào hợp đồng. |
| yên tâm | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không lo lắng, tin tưởng. Ví dụ: Bạn cứ yên tâm, mọi việc sẽ ổn thôi. |
| lo lắng | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái bồn chồn, bất an về một điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy lo lắng cho con mình. |
| bất an | Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả trạng thái không yên ổn, không an toàn trong lòng. Ví dụ: Anh ta cảm thấy bất an trước những thay đổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để trấn an người khác hoặc thể hiện sự yên lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "yên tâm" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác nhẹ nhàng, bình yên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bình yên, không lo lắng.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự yên lòng, không lo lắng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "yên tâm".
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yên tâm" trong các văn bản trang trọng.
- "An tâm" có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "yên tâm".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy an tâm", "luôn an tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rất", "hơn"), danh từ (như "sự an tâm"), và phó từ (như "luôn", "không").





