Bình tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bình tĩnh trong lòng.
Ví dụ: Tôi cần bình tâm trước khi quyết định.
Nghĩa: Bình tĩnh trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hít sâu để bình tâm rồi mới trả lời cô.
  • Bạn Lan bình tâm lại, không còn khóc nữa.
  • Em bình tâm trước khi bước lên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi khi điểm số không như mong muốn, mình cố bình tâm để xem lại lỗi sai.
  • Cậu ấy nhắm mắt vài giây cho bình tâm, rồi nói chuyện rất rõ ràng.
  • Giữa cuộc tranh luận căng thẳng, cô bạn chọn bình tâm thay vì cãi vã.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần bình tâm trước khi quyết định.
  • Có lúc, chỉ một hơi thở chậm cũng đủ giúp ta bình tâm giữa dòng tin tức ồn ào.
  • Anh bình tâm, nhìn sự việc như nó vốn thế, rồi mới thấy mình không bị cuốn theo cảm xúc.
  • Qua bao biến động, chị học cách bình tâm để giữ sáng suốt cho những điều quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ ai đó giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "giữ bình tĩnh".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để diễn tả trạng thái nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, khuyên nhủ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyên ai đó giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bình tĩnh", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Bình tâm" nhấn mạnh vào trạng thái nội tâm, trong khi "bình tĩnh" có thể bao hàm cả hành động bên ngoài.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng bình tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rất"), danh từ (như "người"), hoặc cụm danh từ (như "người đang lo lắng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...