Yên tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái tâm lí không có điều gì phải băn khoăn, lo lắng cả.
Ví dụ:
Hồ sơ đã nộp đủ, anh cứ yên tâm chờ kết quả.
Nghĩa: Ở trạng thái tâm lí không có điều gì phải băn khoăn, lo lắng cả.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ở bên cạnh nên em thấy yên tâm.
- Cô giáo nói bài kiểm tra không khó, cả lớp yên tâm.
- Bố dắt em qua đường, em yên tâm nắm tay bố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe bác sĩ giải thích rõ ràng, mình thấy yên tâm hơn.
- Nhìn bạn làm đúng quy trình thí nghiệm, cả nhóm yên tâm tiếp tục.
- Cửa lớp đã khóa cẩn thận, tụi mình yên tâm ra sân tập.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ đã nộp đủ, anh cứ yên tâm chờ kết quả.
- Khi thấy con ngủ ngoan, tôi mới yên tâm dọn dẹp nốt phần việc còn lại.
- Biết mình đã chuẩn bị tới nơi tới chốn, cô ấy yên tâm bước vào buổi phỏng vấn.
- Trong cơn mưa đêm, một tin nhắn báo đã về tới nhà khiến lòng tôi yên tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái tâm lí không có điều gì phải băn khoăn, lo lắng cả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yên tâm | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần nhẹ nhõm, không lo lắng hay bận tâm về điều gì. Ví dụ: Hồ sơ đã nộp đủ, anh cứ yên tâm chờ kết quả. |
| an tâm | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, diễn tả trạng thái tinh thần không lo lắng, tin tưởng vào điều gì đó. Ví dụ: Bạn cứ an tâm, mọi việc sẽ ổn thôi. |
| lo lắng | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần bất an, có điều phải suy nghĩ, sợ hãi về điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy rất lo lắng cho kì thi sắp tới. |
| băn khoăn | Trung tính, diễn tả sự không chắc chắn, có điều phải suy nghĩ, cân nhắc, thường kèm theo chút lo âu. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn băn khoăn về quyết định của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để trấn an người khác hoặc tự trấn an bản thân trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tư vấn hoặc hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác an toàn, không lo lắng.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác an tâm cho người khác hoặc bản thân.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái để nhấn mạnh sự an tâm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "an tâm", tuy nhiên "yên tâm" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp và tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yên tâm", "hoàn toàn yên tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc các danh từ chỉ người như "bạn", "học sinh".





