Thư thái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu, không có điều gì phải suy nghĩ căng thẳng.
Ví dụ:
Tôi ngồi ban công, hít sâu, thấy người thư thái.
Nghĩa: Ở trạng thái cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu, không có điều gì phải suy nghĩ căng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Sau giờ tập vẽ, em ngồi nghe chim hót, thấy lòng thật thư thái.
- Mẹ pha cho em ly sữa ấm, uống vào thấy người thư thái.
- Gió mát thổi qua sân, em nằm võng rất thư thái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều cuối tuần, mình đạp xe quanh hồ, hơi nước mát làm đầu óc thư thái.
- Sau khi nộp bài, cả nhóm thở phào, ai cũng thấy thư thái.
- Tắt điện thoại một lúc, nghe nhạc nhẹ, tâm trí mình trở nên thư thái.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngồi ban công, hít sâu, thấy người thư thái.
- Một tách trà nóng giữa sáng mưa khiến cuộc trò chuyện bỗng thư thái hơn.
- Khi dẹp xong công việc, khoảng lặng ngắn ngủi cũng đủ làm đầu óc thư thái.
- Trong ánh hoàng hôn, bước chân chậm lại, lòng bỗng thư thái như vừa trút gánh nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu, không có điều gì phải suy nghĩ căng thẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thư thái | trung tính, sắc thái nhẹ, thiên về cảm giác an nhiên, tĩnh tại; dùng trong văn nói và viết chuẩn Ví dụ: Tôi ngồi ban công, hít sâu, thấy người thư thái. |
| an nhàn | trung tính, hơi văn chương; nhấn nhá sự thảnh thơi cả thân tâm Ví dụ: Chiều cuối tuần, cô thấy an nhàn sau vườn nhà. |
| thanh thản | trung tính, hơi nội tâm; nhấn sự nhẹ lòng, không vướng bận Ví dụ: Hoàn thành công việc, anh cảm thấy thanh thản. |
| an yên | nhẹ, văn chương; gợi bình an tĩnh tại Ví dụ: Sáng sớm, phố vắng đem lại cảm giác an yên. |
| an tĩnh | nhẹ, văn chương; nhấn sự yên ổn, không xao động Ví dụ: Trong rừng, không khí an tĩnh làm lòng người dịu lại. |
| căng thẳng | mạnh, trung tính; đối lập trực diện về trạng thái tâm lý Ví dụ: Sát giờ nộp bài, ai nấy đều căng thẳng. |
| bồn chồn | nhẹ đến trung bình, khẩu ngữ; nôn nao, không yên Ví dụ: Chờ kết quả thi, cậu đứng ngồi bồn chồn. |
| lo âu | trung tính, trang trọng; tâm trạng lo lắng kéo dài Ví dụ: Những ngày ấy, ông luôn lo âu về công việc. |
| bứt rứt | khẩu ngữ, trung bình; khó chịu, không an lòng Ví dụ: Nói dối bạn, cô thấy bứt rứt cả ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần thoải mái, không căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe tinh thần hoặc lối sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí nhẹ nhàng, yên bình trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, không áp lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "tâm hồn", "tinh thần".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thư giãn", nhưng "thư thái" nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần hơn.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thư thái", "cảm thấy thư thái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc động từ chỉ cảm giác như "cảm thấy".






Danh sách bình luận