Khoan khoái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác dễ chịu, thoải mái.
Ví dụ: Mở cửa sổ đón nắng sớm, tôi thấy khoan khoái.
Nghĩa: Có cảm giác dễ chịu, thoải mái.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió mát thổi vào mặt, em thấy khoan khoái.
  • Uống ngụm nước chanh, cơ thể khoan khoái hẳn.
  • Tắm xong, bé nằm lên giường thấy khoan khoái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ chạy bộ, hít sâu một hơi, mình thấy khoan khoái như vừa trút gánh nặng.
  • Ngồi dưới tán cây, nghe lá xào xạc, lòng khoan khoái lạ.
  • Nộp xong bài, đầu óc khoan khoái, chẳng còn căng như lúc ôn tập.
3
Người trưởng thành
  • Mở cửa sổ đón nắng sớm, tôi thấy khoan khoái.
  • Khi buông được một mối bận tâm, ngực nhẹ hẳn, một cảm giác khoan khoái lan ra khắp người.
  • Tắm nước ấm trong đêm mưa, da thịt bừng lên khoan khoái, như được trả lại nhịp thở tự nhiên.
  • Sau cuộc trò chuyện thẳng thắn, không còn điều gì vướng víu, chỉ còn sự khoan khoái lặng im.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác dễ chịu, thoải mái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoan khoái Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu, thư thái về thể chất và tinh thần, thường sau khi được nghỉ ngơi hoặc giải tỏa. Ví dụ: Mở cửa sổ đón nắng sớm, tôi thấy khoan khoái.
dễ chịu Trung tính, phổ biến, diễn tả cảm giác thoải mái, không gây khó chịu. Ví dụ: Không khí trong lành thật dễ chịu.
thoải mái Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không bị gò bó, thư giãn về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất thoải mái.
sảng khoái Trung tính, diễn tả cảm giác tươi tỉnh, phấn chấn, thường sau khi được nghỉ ngơi hoặc làm điều gì đó thư giãn. Ví dụ: Một ly nước mát giúp tôi sảng khoái tinh thần.
khó chịu Trung tính, phổ biến, diễn tả cảm giác không thoải mái, bực bội hoặc không vừa ý. Ví dụ: Tiếng ồn ào khiến tôi rất khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảm giác hoặc tâm trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh cảm xúc, miêu tả trạng thái tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, dễ chịu.
  • Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thư thái" hoặc "dễ chịu".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khoan khoái", "khoan khoái vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".