Dễ chịu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác hoặc làm cho có cảm giác về một tác động tương đối êm dịu hoặc có thể chịu đựng được tương đối dễ dàng.
Ví dụ:
Âm nhạc nhẹ buổi tối khiến đầu óc tôi dễ chịu.
Nghĩa: Có cảm giác hoặc làm cho có cảm giác về một tác động tương đối êm dịu hoặc có thể chịu đựng được tương đối dễ dàng.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng gió thổi nhẹ rất dễ chịu.
- Mẹ lau trán cho em, khăn mát làm em thấy dễ chịu.
- Ủ tay vào cốc nước ấm, em thấy dễ chịu ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiết trời sau cơn mưa mát rượi, đi bộ thấy dễ chịu hơn hẳn.
- Mùi giấy mới trong thư viện khiến mình thấy dễ chịu và muốn ngồi lâu hơn.
- Thầy nói chậm rãi, rõ ràng, nghe rất dễ chịu dù bài khó.
3
Người trưởng thành
- Âm nhạc nhẹ buổi tối khiến đầu óc tôi dễ chịu.
- Sau một ngày căng thẳng, chỉ cần tắm nước ấm là cơ thể dịu lại, tâm trí cũng dễ chịu theo.
- Cô chọn cách trả lời nhỏ nhẹ, giữ không khí cuộc họp vừa đủ nghiêm mà vẫn dễ chịu.
- Nắng đầu thu hong khô áo trên ban công, mùi vải phơi nắng lan ra thật dễ chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác hoặc làm cho có cảm giác về một tác động tương đối êm dịu hoặc có thể chịu đựng được tương đối dễ dàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dễ chịu | Trung tính, diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần, hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng gây ra cảm giác đó. Ví dụ: Âm nhạc nhẹ buổi tối khiến đầu óc tôi dễ chịu. |
| thoải mái | Trung tính, chỉ trạng thái thư giãn, không gò bó, không bị làm phiền về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Sau một ngày làm việc mệt mỏi, được ngâm mình trong bồn nước ấm thật thoải mái. |
| khó chịu | Trung tính, chỉ trạng thái không thoải mái, gây bực mình, khó chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Tiếng ồn ào từ công trường khiến tôi cảm thấy rất khó chịu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác thoải mái, hài lòng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "thoải mái" hoặc "dễ chịu đựng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, thoải mái.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu trong các tình huống không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng hơn.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không có nhiều biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thoải mái" nhưng "dễ chịu" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dễ chịu", "không dễ chịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ cảm giác như "cảm giác".





