Yên bình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như thanh bình.
Ví dụ: Cuộc sống ở vùng quê thật yên bình.
Nghĩa: Như thanh bình.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi làng của em rất yên bình.
  • Buổi sáng ở quê thật yên bình.
  • Em thích không khí yên bình này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau những giờ học căng thẳng, em thường tìm đến một góc yên bình để đọc sách.
  • Khung cảnh hoàng hôn trên biển mang lại cảm giác yên bình đến lạ.
  • Ước mơ của tôi là có một cuộc sống yên bình, không bon chen.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc sống ở vùng quê thật yên bình.
  • Tìm thấy sự yên bình trong tâm hồn là điều quý giá nhất mà mỗi người đều hướng tới.
  • Giữa bộn bề cuộc sống, đôi khi ta chỉ cần một khoảnh khắc yên bình để lắng đọng và suy tư.
  • Nụ cười của mẹ luôn mang lại cho tôi cảm giác yên bình và an toàn tuyệt đối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thanh bình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yên bình Diễn tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự xáo động, thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, thư thái. Ví dụ: Cuộc sống ở vùng quê thật yên bình.
thanh bình Trung tính, diễn tả sự yên ổn, không có chiến tranh hay xung đột. Ví dụ: Cuộc sống ở làng quê thật thanh bình.
bình yên Trung tính, diễn tả sự an toàn, không có nguy hiểm hay lo lắng. Ví dụ: Mong mọi người luôn được bình yên.
êm đềm Tích cực, nhẹ nhàng, thường gợi cảm giác dễ chịu, không sóng gió. Ví dụ: Dòng sông trôi êm đềm.
hỗn loạn Tiêu cực, mạnh, diễn tả tình trạng mất trật tự nghiêm trọng. Ví dụ: Thành phố chìm trong hỗn loạn sau thảm họa.
xáo động Tiêu cực, trung tính, diễn tả sự không ổn định, có biến động. Ví dụ: Tâm hồn anh ấy đang xáo động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của môi trường xung quanh, như một ngôi làng yên bình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thanh bình" hoặc "bình yên".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh nhẹ nhàng, êm đềm trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, êm đềm, không có xáo trộn.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo cảm giác thư thái.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một trạng thái không có sự xáo trộn, ồn ào.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức, học thuật, thay vào đó dùng "thanh bình".
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bình yên", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Yên bình" thường dùng cho cảnh vật, trong khi "bình yên" có thể dùng cho cả tâm trạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khung cảnh yên bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (khung cảnh, cuộc sống), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.