Thoả mãn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hoàn toàn bằng lòng với những cái đạt được, coi là đầy đủ rồi, không mong muốn gì hơn.
Ví dụ: Tôi thoả mãn khi công việc hôm nay trọn vẹn.
2.
động từ
Đáp ứng đầy đủ yêu cầu, điều kiện đặt ra.
Ví dụ: Hồ sơ đã thoả mãn các điều kiện cần thiết.
Nghĩa 1: Hoàn toàn bằng lòng với những cái đạt được, coi là đầy đủ rồi, không mong muốn gì hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vẽ xong bức tranh và thấy rất thoả mãn.
  • Lan ăn no, thấy thoả mãn vì món canh mẹ nấu ngon.
  • Bạn Minh làm xong bài tập, nhìn điểm tốt nên thoả mãn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đạt mục tiêu đã đặt ra, cậu cảm thấy thoả mãn và mỉm cười nhẹ nhõm.
  • Sau trận thắng, đội bóng trường em thoả mãn với nỗ lực của cả nhóm.
  • Hoàn thành bài thuyết trình trôi chảy, cô bạn thấy thoả mãn vì đã vượt qua nỗi lo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thoả mãn khi công việc hôm nay trọn vẹn.
  • Có lúc, chỉ cần một buổi tối yên tĩnh cũng đủ khiến mình thoả mãn.
  • Anh bảo đã thoả mãn với chặng đường đã đi, nên chọn bước chậm lại.
  • Sự thoả mãn đến khi ta biết dừng đúng lúc, không bị lòng tham kéo đi.
Nghĩa 2: Đáp ứng đầy đủ yêu cầu, điều kiện đặt ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài làm của em thoả mãn yêu cầu cô giáo đưa ra.
  • Chiếc balô này thoả mãn điều kiện phải nhẹ và bền.
  • Bữa ăn thoả mãn quy định: sạch, chín và đủ chất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để được duyệt câu lạc bộ, bản kế hoạch phải thoả mãn các tiêu chí của nhà trường.
  • Thí nghiệm chỉ hợp lệ khi số liệu thoả mãn điều kiện đã nêu.
  • Đề xuất thoả mãn yêu cầu về thời hạn nên được chấp nhận.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đã thoả mãn các điều kiện cần thiết.
  • Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi các điều khoản thoả mãn quy định pháp luật.
  • Mẫu thiết kế thoả mãn tiêu chuẩn kỹ thuật, nhưng vẫn cần tinh chỉnh thẩm mỹ.
  • Giải pháp này thoả mãn ràng buộc chi phí mà không hi sinh chất lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoàn toàn bằng lòng với những cái đạt được, coi là đầy đủ rồi, không mong muốn gì hơn.
Từ đồng nghĩa:
hài lòng mãn nguyện thoả lòng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoả mãn trung tính; mức độ mạnh vừa; sắc thái chủ quan, tâm lý cá nhân; dùng phổ biến Ví dụ: Tôi thoả mãn khi công việc hôm nay trọn vẹn.
hài lòng trung tính, nhẹ hơn; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Cô ấy hài lòng với kết quả hiện tại.
mãn nguyện văn chương/trang trọng, cảm xúc tròn đầy, mạnh hơn Ví dụ: Ông cụ mãn nguyện sau một đời làm việc.
thoả lòng khẩu ngữ–văn chương, cảm xúc; gần nghĩa Ví dụ: Món quà ấy khiến bà thỏa lòng.
bất mãn trang trọng–trung tính; mức độ mạnh, thái độ tiêu cực Ví dụ: Anh ta bất mãn với chế độ đãi ngộ.
Nghĩa 2: Đáp ứng đầy đủ yêu cầu, điều kiện đặt ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoả mãn trung tính–kỹ thuật; khách quan; dùng trong học thuật, pháp lý, kỹ thuật Ví dụ: Hồ sơ đã thoả mãn các điều kiện cần thiết.
đáp ứng trung tính; phổ biến; văn bản chuẩn Ví dụ: Bài nộp đáp ứng tiêu chí chấm điểm.
thiếu trung tính; ngắn gọn; dùng kỹ thuật–thực hành Ví dụ: Bài làm thiếu tiêu chí bắt buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng với kết quả đạt được.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu hoặc điều kiện trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật khi đạt được điều mong muốn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hài lòng, đủ đầy, không còn mong muốn thêm.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, biểu thị sự hoàn thành hoặc đáp ứng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự hài lòng hoặc đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự không hài lòng hoặc thiếu thốn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hài lòng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hài lòng" nhưng "thoả mãn" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
  • Chú ý không dùng "thoả mãn" khi muốn diễn tả sự không đủ hoặc thiếu thốn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ hài lòng mà từ này biểu thị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thoả mãn yêu cầu", "thoả mãn điều kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (yêu cầu, điều kiện), trạng từ (hoàn toàn, rất), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).