Mãn nguyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoàn toàn bằng lòng, thoả mãn với những cái mình có được, không đòi hỏi gì hơn nữa.
Ví dụ:
Tôi mãn nguyện với bữa cơm ấm và tiếng cười trong nhà.
Nghĩa: Hoàn toàn bằng lòng, thoả mãn với những cái mình có được, không đòi hỏi gì hơn nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhìn bức tranh mình tô xong mà thấy mãn nguyện.
- Ăn bát cơm mẹ nấu, con thấy lòng mãn nguyện.
- Được cô khen một câu, em đã mãn nguyện cả ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập, nhìn đội mình tiến bộ, tớ thấy mãn nguyện chứ không cần ghi thêm thành tích.
- Đứng trên sân trường gió mát, nghe bài hát mình thích, tự nhiên thấy mãn nguyện với một ngày bình thường.
- Hoàn thành bài thuyết trình gọn gàng, mình mãn nguyện dù điểm số ra sao.
3
Người trưởng thành
- Tôi mãn nguyện với bữa cơm ấm và tiếng cười trong nhà.
- Qua bao vòng xoáy bon chen, có phút giây bình yên để thở cũng đủ làm tôi mãn nguyện.
- Nhìn vườn rau xanh rì sau mưa, tôi thấy mãn nguyện hơn mọi lời khen ngợi.
- Không còn chạy theo ánh hào quang, tôi mãn nguyện với nhịp sống chậm và những người ở lại bên mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn bằng lòng, thoả mãn với những cái mình có được, không đòi hỏi gì hơn nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mãn nguyện | Diễn tả trạng thái hài lòng sâu sắc, trọn vẹn, thường sau khi đạt được điều mong ước lớn hoặc trải qua một quá trình dài. Mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Tôi mãn nguyện với bữa cơm ấm và tiếng cười trong nhà. |
| thoả mãn | Trung tính, phổ biến, chỉ sự hài lòng khi đạt được mong muốn hoặc yêu cầu, có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần, mức độ có thể từ vừa phải đến sâu sắc. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy thỏa mãn với công việc hiện tại. |
| bất mãn | Tiêu cực, chỉ sự không hài lòng, phàn nàn, thường đi kèm với cảm giác khó chịu, thất vọng hoặc muốn phản đối. Ví dụ: Người dân bất mãn với chính sách tăng giá điện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hài lòng, bình yên.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hài lòng sâu sắc và không còn mong muốn gì thêm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự không hài lòng hoặc bất mãn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "hài lòng" trong một số trường hợp ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hài lòng", nhưng "mãn nguyện" thường mang sắc thái sâu sắc hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi diễn tả sự không hài lòng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy mãn nguyện", "hoàn toàn mãn nguyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (hoàn toàn, rất), danh từ (cảm giác, niềm vui), và đại từ (tôi, bạn).





