Bất mãn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không được thoả mãn điều mong muốn và có sự phản ứng.
Ví dụ:
Người lao động bất mãn với chính sách lương thưởng mới của công ty.
Nghĩa: Không được thoả mãn điều mong muốn và có sự phản ứng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An bất mãn vì không được mẹ mua đồ chơi mới.
- Các bạn nhỏ bất mãn khi cô giáo bắt về sớm.
- Em bé bất mãn khi không được ăn kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều học sinh bất mãn với cách ra đề kiểm tra quá khó của thầy giáo.
- Cậu ấy bất mãn vì cảm thấy không được bạn bè lắng nghe.
- Cô bé bất mãn với quy định mới của trường về việc sử dụng điện thoại.
3
Người trưởng thành
- Người lao động bất mãn với chính sách lương thưởng mới của công ty.
- Sự bất mãn âm ỉ có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong xã hội.
- Đôi khi, sự bất mãn là động lực để con người tìm kiếm những điều tốt đẹp hơn.
- Cảm giác bất mãn thường xuất hiện khi kỳ vọng không được đáp ứng, dù là trong công việc hay cuộc sống cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không hài lòng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự không hài lòng của cá nhân hoặc nhóm trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện tâm trạng của nhân vật hoặc bối cảnh câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, không hài lòng.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hài lòng một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tích cực hoặc khích lệ.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "không hài lòng" nhưng "bất mãn" thường mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ không hài lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái không hài lòng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy bất mãn", "tỏ ra bất mãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ đối tượng (với ai, về điều gì).





