Khó chịu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác hoặc làm cho có cảm giác không thoải mái, vì cơ thể hoặc tinh thần phải chịu đựng một điều gì đó không hay, không hợp, không thích.
Ví dụ:
Tôi thấy khó chịu vì căn phòng bí quá.
Nghĩa: Có cảm giác hoặc làm cho có cảm giác không thoải mái, vì cơ thể hoặc tinh thần phải chịu đựng một điều gì đó không hay, không hợp, không thích.
1
Học sinh tiểu học
- Cổ áo ngứa nên em thấy khó chịu.
- Mùi sơn mới làm con khó chịu.
- Trời nóng quá, mồ hôi chảy khiến bé khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng loa mở quá to khiến cả lớp thấy khó chịu.
- Bạn ấy nói móc trên mạng, đọc vào thấy khó chịu.
- Ngồi học lâu trên ghế cứng, lưng mình khó chịu suốt tiết.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy khó chịu vì căn phòng bí quá.
- Có những lời góp ý thẳng thừng khiến ta khó chịu, nhưng lại cần thiết để thay đổi.
- Mùi nước hoa nồng ở thang máy làm tôi khó chịu ngay lập tức.
- Sự im lặng kéo dài trong bữa ăn gia đình khiến ai cũng khó chịu, như có điều chưa nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác hoặc làm cho có cảm giác không thoải mái, vì cơ thể hoặc tinh thần phải chịu đựng một điều gì đó không hay, không hợp, không thích.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khó chịu | Tiêu cực, chỉ trạng thái không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, thường do tác động bên ngoài hoặc sự không hài lòng. Ví dụ: Tôi thấy khó chịu vì căn phòng bí quá. |
| bực bội | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự khó chịu do bị quấy rầy hoặc không vừa ý, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bực bội vì tiếng ồn ào. |
| bực mình | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự khó chịu do bị làm phiền hoặc không hài lòng, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi rất bực mình vì sự chậm trễ này. |
| khó ở | Trung tính đến nhẹ, chỉ trạng thái không khỏe trong người hoặc không vui, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Hôm nay cô ấy khó ở nên không muốn nói chuyện. |
| dễ chịu | Trung tính, tích cực, chỉ cảm giác thoải mái, không có gì gây phiền toái. Ví dụ: Không khí ở đây thật dễ chịu. |
| thoải mái | Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái không bị gò bó, thư giãn về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy rất thoải mái khi ở nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không thoải mái trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc cảm giác của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, không thoải mái.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không thoải mái một cách trực tiếp và dễ hiểu.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác khó chịu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bực bội" hay "khó ở", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khó chịu", "không khó chịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ cảm giác như "cảm giác".





